Tin tức·Cập nhật lần cuối 21/09/2026

Inox Cuộn 304 Dày 1m2 Nặng Bao Nhiêu KG? Lợi Ích Từ Cân Nặng

Inox cuộn 304 là dòng vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí, kiến trúc, và gia công kim loại. Tuy nhiên, câu hỏi tưởng chừng đơn giản như "inox cuộn 304 dày 1m2

1.059 từ · 5 phút đọc

Inox Cuộn 304 Dày 1m2 Nặng Bao Nhiêu KG? Lợi Ích Từ Cân Nặng

SẢN PHẨM INOX CUỘN 304 DÀY 1M2 NẶNG BAO NHIÊU KG? LỢI ÍCH VỀ CÂN NẶNG THỰC TẾ

Inox cuộn 304 là dòng vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí, kiến trúc, và gia công kim loại. Tuy nhiên, câu hỏi tưởng chừng đơn giản như "inox cuộn 304 dày 1m2 nặng bao nhiêu kg?" lại là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn vật tư, chi phí vận chuyển và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

1. Giới Thiệu Sản Phẩm Inox Cuộn 304 Dày 1m2

Inox 304 là loại thép không gỉ chứa khoảng 18% crôm và 8% niken, có khả năng chống ăn mòn cao, bề mặt sáng bóng, khả năng gia công tốt. Khi được cuộn thành dạng tấm có chiều rộng 1m2 và độ dày tiêu chuẩn (1.0mm), sản phẩm có thông số kỹ thuật lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản Của Inox Cuộn 304 Dày 1m2

Tiêu chí
Thông số
Mác thép
SUS 304 (ASTM A240)
Độ dày
1.0mm
Khổ rộng
1m (1m2 diện tích mặt)
Bề mặt
2B/BA/HL/No.1 tùy loại
Tỷ trọng (khối lượng riêng)
7.93 g/cm³
Xuất xứ phổ biến
POSCO, Acerinox, Yusco

2. Inox Cuộn 304 Dày 1m2 Nặng Bao Nhiêu Kg?

Để xác định chính xác khối lượng của inox cuộn 304 theo kích thước dày 1mm, ta dùng công thức:

Khối lượng (kg) = Diện tích (m²) × Độ dày (mm) × Tỷ trọng thép (kg/m³)

Công thức thực tế:

  • Diện tích: 1m2

  • Độ dày: 1mm = 0.001m

  • Tỷ trọng inox 304: 7,930 kg/m³

=> Khối lượng = 1 × 0.001 × 7930 = 7.93 kg

Bảng Quy Đổi Trọng Lượng Theo Diện Tích Cho Inox 304 Dày 1mm

Diện tích (m²)
Khối lượng (kg)
0.5 m²
3.965 kg
1.0 m²
7.93 kg
2.0 m²
15.86 kg
5.0 m²
39.65 kg
10.0 m²
79.3 kg

3. So Sánh Khối Lượng Inox 304 Với Các Loại Inox Khác

Bảng So Sánh Trọng Lượng Cùng Độ Dày 1.0mm Giữa Các Loại Inox

Loại inox
Tỷ trọng (kg/m³)
Khối lượng cho 1m² (1.0mm)
Inox 304
7,930
7.93 kg
Inox 316
7,980
7.98 kg
Inox 201
7,850
7.85 kg
Inox 430
7,700
7.70 kg

4. Lợi Ích Từ Việc Biết Chính Xác Trọng Lượng Inox Cuộn 304

4.1 Tính toán chi phí vận chuyển chính xác

Việc xác định khối lượng cho từng m² giúp nhà sản xuất tối ưu hóa:

  • Chi phí vận chuyển nội địa/quốc tế

  • Phân bổ trọng lượng hàng hóa hợp lý cho container

  • Tránh vượt quá tải trọng cho phép

4.2 Tối ưu hóa chi phí vật tư

Nhờ trọng lượng cụ thể, nhà xưởng có thể:

  • Tính được khối lượng tổng theo đơn hàng

  • Xác định số lượng cần nhập kho

  • Tránh lãng phí hoặc thiếu hụt trong quá trình sản xuất

4.3 Đảm bảo an toàn thiết kế công trình

Kỹ sư kết cấu cần tính đúng tải trọng vật liệu inox để đảm bảo an toàn. Đối với thiết bị cơ khí hoặc bồn chứa inox, sai lệch 0.1mm hoặc 1kg có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.

Inox Cuộn 304 Dày 1m2 Nặng Bao Nhiêu KG? Lợi Ích Từ Cân Nặng – hình 1


5. Lợi Ích Vượt Trội Của Inox Cuộn 304 Dày 1.0mm Từ Posco

Inox POSCO (Hàn Quốc) luôn được đánh giá cao về độ chính xác kích thước, đồng đều tỷ trọng, giúp kết quả tính toán khối lượng cực kỳ đáng tin cậy.

Bảng So Sánh Độ Chênh Lệch Trọng Lượng Giữa Inox Posco Và Các Hãng Khác

Thương hiệu
Sai số trọng lượng trên 1m²
Độ đồng đều bề mặt
Xuất xứ
POSCO
± 0.05 kg
Rất cao
Hàn Quốc
Yusco
± 0.10 kg
Trung bình
Đài Loan
Nội địa VN
± 0.15 – 0.2 kg
Trung bình - thấp
Việt Nam

6. Tác động của trọng lượng đến vận hành máy móc

Khi gia công trên máy CNC, máy dập, máy lốc, trọng lượng tấm inox ảnh hưởng:

  • Tốc độ cắt và khả năng cố định vật liệu

  • Hiệu quả làm mát dao cắt

  • Độ rung và hao mòn của thiết bị

Lựa chọn chính xác inox có trọng lượng đồng đều sẽ kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

Biết rõ inox cuộn 304 dày 1m2 nặng bao nhiêu kg là điều tối quan trọng trong chuỗi cung ứng, thiết kế và sản xuất. Với trọng lượng trung bình 7.93 kg/m², người dùng có thể dễ dàng tính toán, phân bổ và sử dụng linh hoạt tùy theo từng công trình, ngành nghề. Đặc biệt, với chất lượng từ thương hiệu POSCO, khối lượng inox luôn đồng nhất, ổn định và đáng tin cậy.


Mua Nhôm Tấm - Inox ở đâu uy tín?

Tại sao nên chọn Nguyên Vương Metal là nhà cung cấp Nhôm Tấm - Inox?

       Nguyên Vương Metal tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối Nhôm cuộn – tấm – ống – phụ kiện, với hàng ngàn khách hàng trên toàn quốc đã và đang hợp tác lâu dài.

 

NGUYÊN VƯƠNG METAL | CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG

 

Chúng tôi cam kết:

  • Hàng chính hãng – Đầy đủ CO, CQ
  • Chất lượng ổn định – Cắt theo yêu cầu từng mm
  • Kho hàng lớn – Giao hàng nhanh toàn quốc
  • Giá cả cạnh tranh nhất thị trường
  • Tư vấn kỹ thuật tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật miễn phí

 

Tại Nguyên Vương Metal, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm Nhôm - Inox, chất lượng ổn định, cùng dịch vụ cắt cuộn, gia công theo yêu cầu chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cuộn Nhôm - Inox, sẵn hàng, giao nhanh, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và hiệu quả nhất.

Xem thêm>>>>

>>Inox 430 Posco – Xu hướng trong sản xuất

>>Thông tin chi tiết về inox 430 Posco 

--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG

Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho: 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)

Hotline: 0902.449.117 (Mr. Hải) - 0904.905.214 (Mr.Vũ)

Email: nguyenvuongmetal@gmail.com

Website: nguyenvuongmetal.com

Cần báo giá?

Gửi quy cách, chúng tôi báo giá và tình trạng kho trong ngày.

Yêu cầu báo giá

Bài liên quan

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30