Tin tức·Cập nhật lần cuối 23/10/2026

Bảng quy cách nhôm hợp kim 6061 sỉ lẻ cho xưởng cơ khí và nhà xưởng

Nhôm tấm 6061-T6 có độ dày 2–100 mm, khổ 1220 x 2440, 1250 x 2500 và 1500 x 3000 mm; mua sỉ theo tấm nguyên khổ hoặc lẻ theo phôi chặt sẵn. Bảng dưới cho khối lượng từng tấm theo độ dày để xưởng tính nhanh đơn hàng, kèm cách chọn T6 hay T651 và cách ghi yêu cầu.

1.209 từ · 6 phút đọc

Bảng quy cách nhôm hợp kim 6061 sỉ lẻ cho xưởng cơ khí và nhà xưởng

Xưởng cơ khí hỏi mua nhôm 6061 thường vướng ba câu: có độ dày đó không, tấm nặng bao nhiêu để tính tiền và xe, và nên lấy nguyên tấm hay chặt lẻ. Bài này gom quy cách tấm 6061-T6 công ty cung cấp, tính sẵn khối lượng từng tấm theo độ dày cho hai khổ phổ biến, rồi đi từng bước từ chọn trạng thái tới ghi yêu cầu đặt hàng.

  1. 1

    Chọn trạng thái T6 hay T651

    Nhôm 6061-T6 đủ cho chi tiết mỏng, phay ít, chấn hoặc làm kết cấu. Nhôm 6061-T651 là T6 đã kéo giãn khử ứng suất dư, nên chọn cho tấm dày phải phay bóc nhiều, tấm đế dài và khuôn — chi tiết ít cong sau gia công. Hai trạng thái có cơ tính gần như nhau, độ bền kéo khoảng 310 MPa, giới hạn chảy khoảng 276 MPa.

  2. 2

    Chốt độ dày theo bản vẽ cộng lượng dư

    Lấy độ dày tinh của chi tiết rồi cộng lượng dư phay hai mặt nếu bề mặt cần phẳng và đẹp. Sau đó chọn độ dày tấm gần nhất phía trên trong dải 2–100 mm. Nhiều chi tiết dùng chung một độ dày thì gom lại để mua chung tấm, giảm số loại độ dày phải nhập.

  3. 3

    Quyết định lấy nguyên tấm hay phôi chặt lẻ

    Vẽ sơ đồ xếp các phôi lên khổ 1220 x 2440 hoặc 1500 x 3000 mm. Nếu phôi phủ gần hết tấm và xưởng có máy cắt, lấy nguyên tấm. Nếu chỉ dùng một phần nhỏ tấm, hoặc tấm quá dày và nặng để xưởng tự xử lý, đặt phôi chặt lẻ theo bảng kê.

  4. 4

    Tính khối lượng đơn hàng

    Tra bảng khối lượng theo độ dày và khổ tấm, nhân với số tấm. Với phôi lẻ, tính từng phôi bằng Dài x Rộng x Dày x 2,72 / 1.000.000 rồi cộng lại. Con số này dùng để so báo giá theo kilôgam, chuẩn bị xe và dụng cụ nâng khi nhận hàng.

  5. 5

    Gửi yêu cầu đầy đủ thông tin

    Một yêu cầu đủ gồm: mác và trạng thái (6061-T6 hay T651), độ dày, khổ tấm hoặc bảng kê kích thước phôi, số lượng, có cần phủ film hay không, và yêu cầu chứng từ CO-CQ của nhà sản xuất. Ví dụ: "6061-T651 dày 20 mm, 10 phôi 300 x 200 mm và 4 phôi 600 x 400 mm".

Bảng số liệu

Độ dày (mm)Tấm 1220 x 2440 mm (kg/tấm)Tấm 1500 x 3000 mm (kg/tấm)
216.224.5
324.336.7
432.449.0
540.561.2
648.673.4
864.897.9
1081.0122.4
1297.2146.9
15121.5183.6
20161.9244.8
25202.4306.0
30242.9367.2
40323.9489.6
50404.8612.0
  • · Bảng tính theo công thức Dài x Rộng x Dày x 2,72 / 1.000.000 kg, làm tròn 0,1 kg.

Nhôm tấm 6061 có những quy cách nào?

Nhôm tấm 6061-T6 công ty cung cấp dày từ 2 đến 100 mm, ở ba khổ tấm 1220 x 2440, 1250 x 2500 và 1500 x 3000 mm, ngoài ra có thể đặt kích thước theo yêu cầu. Hàng có nguồn từ Hàn Quốc (Posco), Trung Quốc (Zhongwang) và Đài Loan (CPC), sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM và JIS. Thông số chi tiết xem tại nhôm hợp kim A6061 – T6.

Thành phần nhôm 6061 theo ASTM B209 gồm magie 0,8–1,2%, silic 0,4–0,8%, đồng 0,15–0,40% và crom 0,04–0,35%. Đây là hợp kim hóa bền bằng nhiệt luyện: trạng thái T6 là tôi rồi hóa già nhân tạo, cho độ bền kéo khoảng 310 MPa.

Khối lượng tấm nhôm 6061 trong bảng được tính thế nào?

Khối lượng trong bảng tính theo công thức Dài x Rộng x Dày (mm) x 2,72 / 1.000.000, ra kilôgam, làm tròn 0,1 kg. Hệ số 2,72 là hệ số tính khối lượng công ty dùng cho nhôm tấm; khối lượng riêng danh nghĩa của nhôm 6061 là 2,70 g/cm³, nên khối lượng cân thực tế có thể thấp hơn bảng chừng 1% và lệch thêm theo dung sai độ dày của nhà máy.

Ví dụ: tấm 6061 dày 10 mm khổ 1220 x 2440 mm nặng khoảng 81,0 kg; cùng độ dày, khổ 1500 x 3000 mm nặng khoảng 122,4 kg. Muốn tính phôi lẻ thì thay kích thước phôi vào cùng công thức.

Khi nào mua sỉ nguyên tấm, khi nào mua lẻ theo phôi?

Mua sỉ nguyên tấm nhôm 6061 hợp với xưởng có máy cưa hoặc máy cắt và đơn hàng đều đặn dùng nhiều chi tiết cùng độ dày. Mua lẻ theo phôi chặt sẵn hợp với đơn hàng ít, chi tiết nhiều độ dày khác nhau, hoặc tấm dày mà xưởng không có máy cắt đủ lớn — tấm 50 mm khổ 1500 x 3000 mm đã nặng khoảng 612 kg. Hai cách có thể kết hợp: lấy nguyên tấm cho độ dày dùng nhiều, đặt phôi lẻ cho phần còn lại.

Muốn xem độ dày nào hay dùng cho việc gì, đọc thêm bài tấm nhôm 6061 có những độ dày nào.

Câu hỏi thường gặp

Nhôm tấm 6061 dày nhất bao nhiêu?

Nhôm tấm 6061-T6 công ty cung cấp dày tới 100 mm, mỏng nhất 2 mm. Tấm càng dày càng nên chọn trạng thái T651 nếu sẽ phay bóc nhiều, để hạn chế cong vênh do ứng suất dư.

Có mua lẻ một phôi nhôm 6061 nhỏ được không?

Có thể đặt nhôm 6061 chặt lẻ theo phôi thay vì mua nguyên tấm. Gửi kích thước, độ dày và số lượng phôi để được báo cách cắt và khối lượng tính tiền phù hợp.

Vì sao khối lượng cân thực tế khác bảng tính?

Bảng dùng hệ số 2,72 và độ dày danh nghĩa. Nhôm 6061 có khối lượng riêng khoảng 2,70 g/cm³, còn độ dày thực của tấm dao động trong dung sai nhà máy, nên số cân có thể lệch vài phần trăm so với bảng.

Cần báo giá?

Gửi quy cách, chúng tôi báo giá và tình trạng kho trong ngày.

Yêu cầu báo giá

Bài liên quan

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30