Ứng dụng·Cập nhật lần cuối 21/09/2026

TẤM NHÔM 7075 CÓ NHỮNG ĐỘ DÀY NÀO? BẢNG QUY CÁCH VÀ ỨNG DỤNG PHỔ BIẾN MỚI NHẤT 2026

Nhôm 7075 là một trong những dòng hợp kim nhôm có độ bền cao nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không, cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, t

985 từ · 5 phút đọc

TẤM NHÔM 7075 CÓ NHỮNG ĐỘ DÀY NÀO? BẢNG QUY CÁCH VÀ ỨNG DỤNG PHỔ BIẾN MỚI NHẤT 2026

Nhôm 7075 là một trong những dòng hợp kim nhôm có độ bền cao nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không, cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, tự động hóa và gia công CNC. Với đặc tính cứng, chịu lực tốt và trọng lượng nhẹ, nhôm 7075 trở thành vật liệu được nhiều doanh nghiệp lựa chọn thay thế thép trong nhiều ứng dụng yêu cầu độ bền cao.

Một trong những câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm hiện nay là:

  • Tấm nhôm 7075 có những độ dày nào?
  • Quy cách khổ tấm nhôm 7075 phổ biến ra sao?
  • Nhôm 7075 phù hợp với ứng dụng nào?
  • Nên chọn nhôm 7075 hay nhôm 6061?

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ đặc điểm, quy cách, ứng dụng và cách lựa chọn tấm nhôm 7075 phù hợp nhất.

TẤM NHÔM 7075 CÓ NHỮNG ĐỘ DÀY NÀO? BẢNG QUY CÁCH VÀ ỨNG DỤNG PHỔ BIẾN MỚI NHẤT 2026 – hình 1


NHÔM 7075 LÀ GÌ?

Nhôm 7075 là hợp kim thuộc hệ Al-Zn-Mg-Cu (Nhôm – Kẽm – Magie – Đồng), nổi tiếng nhờ:

  • Độ bền cơ học cực cao.
  • Khả năng chịu tải lớn.
  • Trọng lượng nhẹ.
  • Gia công CNC tốt.
  • Độ cứng vượt trội.

Nhôm 7075 thường được sử dụng trong:

  • Hàng không vũ trụ.
  • Khuôn mẫu.
  • Cơ khí chính xác.
  • Robot công nghiệp.
  • Chi tiết máy chịu lực cao.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA NHÔM 7075

Thành phần
Hàm lượng
Kẽm (Zn)
5.1 – 6.1%
Magie (Mg)
2.1 – 2.9%
Đồng (Cu)
1.2 – 2.0%
Crom (Cr)
0.18 – 0.28%
Nhôm (Al)
Còn lại

Chính hàm lượng Kẽm và Magie cao giúp nhôm 7075 đạt được độ bền rất lớn.


ƯU ĐIỂM CỦA TẤM NHÔM 7075

Độ cứng cực cao

Nhôm 7075 có độ bền kéo gần tương đương một số loại thép hợp kim.


Trọng lượng nhẹ

Khối lượng chỉ bằng khoảng 1/3 thép carbon.


Gia công CNC chính xác

Phù hợp:

  • Phay CNC.
  • Tiện CNC.
  • Khoan và taro.
  • Gia công khuôn mẫu.

Chịu tải lớn

Phù hợp với các kết cấu yêu cầu độ bền cao.


TẤM NHÔM 7075 CÓ NHỮNG ĐỘ DÀY NÀO?

Các độ dày phổ biến trên thị trường gồm:

  • 2 mm
  • 3 mm
  • 5 mm
  • 6 mm
  • 8 mm
  • 10 mm
  • 12 mm
  • 15 mm
  • 20 mm
  • 25 mm
  • 30 mm
  • 40 mm
  • 50 mm
  • 60 mm
  • 80 mm
  • 100 mm
  • 150 mm

Trong đó, độ dày từ 10 mm đến 50 mm được sử dụng nhiều nhất trong gia công cơ khí và chế tạo khuôn mẫu.


TẤM NHÔM 7075 DÀY 5MM

Ưu điểm

  • Dễ gia công.
  • Độ cứng cao.
  • Trọng lượng nhẹ.

Ứng dụng

  • Chi tiết cơ khí.
  • Khung máy.
  • Đồ gá.

TẤM NHÔM 7075 DÀY 10MM

Là quy cách được sử dụng phổ biến trong:

  • Gia công CNC.
  • Tự động hóa.
  • Kết cấu chịu lực.

TẤM NHÔM 7075 DÀY 20MM

Được ứng dụng nhiều trong:

  • Khuôn mẫu.
  • Chi tiết máy.
  • Thiết bị công nghiệp.

KHỔ TẤM NHÔM 7075 PHỔ BIẾN

1000 x 2000 mm

Phù hợp cho gia công cơ khí thông thường.


1250 x 2500 mm

Là khổ được sử dụng nhiều nhất.


1500 x 3000 mm

Phù hợp các dự án lớn và gia công công nghiệp.


BẢNG QUY CÁCH NHÔM 7075 PHỔ BIẾN

Độ dày
Khổ tiêu chuẩn
5 mm
1250 x 2500 mm
10 mm
1250 x 2500 mm
20 mm
1500 x 3000 mm
30 mm
1500 x 3000 mm
50 mm
1500 x 3000 mm
100 mm
1500 x 3000 mm

ỨNG DỤNG CỦA NHÔM 7075

Ngành hàng không

  • Linh kiện máy bay.
  • Kết cấu chịu lực.

Gia công CNC

  • Đồ gá.
  • Khuôn mẫu.
  • Chi tiết chính xác.

Robot công nghiệp

  • Tay robot.
  • Bộ phận truyền động.

Ngành cơ khí chế tạo

  • Khung máy.
  • Bệ máy.
  • Chi tiết chịu tải lớn.

SO SÁNH NHÔM 7075 VÀ NHÔM 6061

Tiêu chí
Nhôm 6061
Nhôm 7075
Độ cứng
Cao
Rất cao
Chống ăn mòn
Tốt
Khá
Gia công CNC
Xuất sắc
Xuất sắc
Chịu tải
Cao
Rất cao
Khuôn mẫu
Tốt
Xuất sắc

KHI NÀO NÊN CHỌN NHÔM 7075?

Nên sử dụng nhôm 7075 khi:

  • Cần độ bền rất cao.
  • Gia công cơ khí chính xác.
  • Làm khuôn mẫu.
  • Chế tạo thiết bị chịu tải.
  • Yêu cầu trọng lượng nhẹ nhưng độ cứng lớn.

FAQ – NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Nhôm 7075 có gia công CNC được không?

Có. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong gia công CNC chính xác.


Nhôm 7075 có cứng hơn nhôm 6061 không?

Có. Độ cứng và khả năng chịu lực của nhôm 7075 cao hơn đáng kể.


Độ dày nào được sử dụng phổ biến nhất?

10 mm, 20 mm và 30 mm là các quy cách được sử dụng nhiều trong ngành cơ khí.


Nhôm 7075 có chống gỉ không?

Có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường, tuy nhiên thấp hơn nhôm 5052 và nhôm 6061.


BẢNG SO SÁNH NHANH CÁC DÒNG NHÔM PHỔ BIẾN

Tiêu chí
Nhôm 1050
Nhôm 5052
Nhôm 6061
Nhôm 7075
Độ cứng
Thấp
Trung bình
Cao
Rất cao
Chống ăn mòn
Rất tốt
Xuất sắc
Tốt
Khá
Gia công CNC
Trung bình
Tốt
Xuất sắc
Xuất sắc
Ứng dụng chính
Trang trí
Đóng tàu
Cơ khí
Hàng không, khuôn mẫu

KẾT LUẬN

Tấm nhôm 7075 là vật liệu có độ bền cực cao, được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, khuôn mẫu và ngành hàng không. Việc lựa chọn đúng độ dày và quy cách phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất và tuổi thọ của sản phẩm. Trong năm 2026, nhôm 7075 tiếp tục là một trong những dòng hợp kim cao cấp được nhiều doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực vượt trội.

Cần báo giá?

Gửi quy cách, chúng tôi báo giá và tình trạng kho trong ngày.

Yêu cầu báo giá

Bài liên quan

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30