Giới Thiệu
Trong ngành thép không gỉ, inox 304 và inox 430 là hai dòng vật liệu phổ biến và được ứng dụng nhiều nhất tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp và cá nhân thường phân vân nên chọn inox tấm 304 hay inox tấm 430 để vừa đảm bảo chất lượng, vừa tiết kiệm chi phí.
Bài viết này của Nguyên Vương Metal sẽ giúp bạn hiểu rõ so sánh inox tấm 304 và inox tấm 430 năm 2025, từ thành phần, đặc tính, giá cả đến ứng dụng thực tế, kèm phân tích chuyên sâu để dễ dàng lựa chọn.
So Sánh Inox Tấm 304 Và Inox Tấm 430 – Cập Nhật 2025
Thành phần hóa học
Thông số
|
Inox 304
|
Inox 430
|
---|---|---|
Crom (Cr)
|
18 – 20%
|
16 – 18%
|
Niken (Ni)
|
8 – 10.5%
|
Gần như 0%
|
Carbon (C)
|
≤ 0.08%
|
≤ 0.12%
|
Mangan (Mn)
|
2%
|
1%
|
Nhóm thép
|
Austenitic (không từ)
|
Ferritic (có từ)
|
Điểm khác biệt lớn: Inox 304 chứa Niken, nhờ đó chống ăn mòn tốt hơn, trong khi inox 430 không có Niken, giá rẻ nhưng chống gỉ kém hơn.
Tính chất vật lý & cơ học
-
Inox 304:
-
Không có từ tính.
-
Chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường ẩm, axit nhẹ, muối biển.
-
Độ bền cơ học, độ dẻo cao, dễ hàn, dễ tạo hình.
-
-
Inox 430:
-
Có từ tính.
-
Chống gỉ ở mức trung bình, dễ bị oxy hóa trong môi trường ẩm ướt hoặc axit.
-
Cứng hơn 304, nhưng giòn hơn, ít dẻo hơn.
-
Giá inox tấm 304 vs inox tấm 430 năm 2025
Loại inox
|
Đơn giá (VNĐ/kg)
|
Đặc điểm
|
---|---|---|
Inox 304
|
55.000 – 65.000
|
Cao hơn do có Niken, chất lượng vượt trội
|
Inox 430
|
40.000 – 45.000
|
Rẻ hơn 30 – 40% so với 304
|
Nhận xét: Nếu yêu cầu khắt khe về chống gỉ → chọn 304. Nếu chỉ cần tiết kiệm chi phí, môi trường khô ráo → chọn 430.
Ứng dụng trong thực tế
-
Inox 304:
-
Thiết bị y tế, chế biến thực phẩm.
-
Đường ống, bồn chứa hóa chất, bồn nước inox.
-
Lan can, cầu thang, kiến trúc ngoài trời.
-
Nhà máy, công nghiệp nặng.
-
-
Inox 430:
-
Trang trí nội thất, ốp tường, ốp thang máy.
-
Thiết bị nhà bếp: nồi, xoong, dao kéo.
-
Gia dụng và công nghiệp dân dụng.
-
Chi tiết máy cần tính từ.
-
Ưu điểm và nhược điểm chi tiết
Inox 304
✅ Ưu điểm:
-
Chống ăn mòn, chống gỉ tốt nhất trong các loại inox thông dụng.
-
Bền đẹp, sáng bóng lâu dài.
-
Không từ tính, an toàn trong y tế và thực phẩm.
❌ Nhược điểm:
-
Giá cao.
-
Gia công khó hơn inox ferritic.
Inox 430
✅ Ưu điểm:
-
Giá thành rẻ.
-
Dễ gia công, đánh bóng.
-
Có từ tính, dùng được trong công nghiệp điện – điện tử.
❌ Nhược điểm:
-
Chống ăn mòn kém hơn 304.
-
Không phù hợp cho môi trường ven biển, ngoài trời hoặc axit.
Nên Chọn Inox Tấm 304 Hay Inox Tấm 430 Năm 2025?
-
Chọn inox 304 nếu bạn cần chất lượng cao, chống gỉ tuyệt đối, bền lâu, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
-
Chọn inox 430 nếu ngân sách hạn chế, sử dụng trong nội thất trong nhà, trang trí, gia dụng, không tiếp xúc nhiều với ẩm hoặc hóa chất.
Kết Luận
Năm 2025, cả inox 304 và inox 430 đều có thị phần riêng:
-
304: ưu tiên ngành công nghiệp, y tế, thực phẩm, ngoài trời.
-
430: chiếm ưu thế ở mảng gia dụng, nội thất, thiết bị bếp.
👉 Liên hệ ngay Nguyên Vương Metal – Hotline/Zalo: 0978 448 450 để nhận báo giá inox 304 & 430 chính xác nhất, kèm cắt xẻ theo yêu cầu.
BẢNG PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU 2025
Tiêu chí
|
Inox 304
|
Inox 430
|
Ý nghĩa thực tiễn
|
---|---|---|---|
Thành phần
|
Có Ni (8–10%), Cr (18–20%)
|
Không Ni, Cr (16–18%)
|
Ni tạo ra sự khác biệt lớn về chống gỉ
|
Từ tính
|
Không
|
Có
|
Xác định nhanh loại inox
|
Độ bền
|
Dẻo, bền, chịu lực tốt
|
Giòn hơn, cứng hơn
|
304 thích hợp gia công phức tạp
|
Chống ăn mòn
|
Xuất sắc, kể cả môi trường biển
|
Trung bình, chỉ dùng khô ráo
|
304 bền gấp nhiều lần trong môi trường ẩm
|
Giá (VNĐ/kg) 2025
|
55.000 – 65.000
|
40.000 – 45.000
|
430 tiết kiệm chi phí
|
Ứng dụng
|
Công nghiệp, y tế, hóa chất, kiến trúc ngoài trời
|
Nội thất, gia dụng, trang trí trong nhà
|
Khách hàng cân nhắc theo mục đích
|
Xu hướng 2025
|
Ổn định, nhu cầu cao trong công nghiệp & xuất khẩu
|
Nhu cầu tăng 20% trong dân dụng, nội thất
|
Thị trường phân khúc rõ rệt
|
Tổng kết:
-
Nếu xét về tính bền & đa năng, inox 304 vẫn giữ “ngôi vương” trong 2025.
-
Nếu xét về chi phí & tính kinh tế, inox 430 là giải pháp tối ưu cho thị trường phổ thông.
-
Doanh nghiệp lớn thường kết hợp cả 2 loại: dùng 304 cho hạng mục quan trọng, dùng 430 cho hạng mục tiết kiệm chi phí.
MUA NHÔM TẤM - INOX Ở ĐÂU UY TÍN?
Tại sao nên chọn Nguyên Vương Metal là nhà cung cấp Nhôm Tấm - Inox?
Nguyên Vương Metal tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối Nhôm cuộn – tấm – ống – phụ kiện, với hàng ngàn khách hàng trên toàn quốc đã và đang hợp tác lâu dài.
Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng – Đầy đủ CO, CQ
- Chất lượng ổn định – Cắt theo yêu cầu từng mm
- Kho hàng lớn – Giao hàng nhanh toàn quốc
- Giá cả cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
Tại Nguyên Vương Metal, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm Nhôm - Inox, chất lượng ổn định, cùng dịch vụ cắt cuộn, gia công theo yêu cầu chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cuộn Nhôm - Inox, sẵn hàng, giao nhanh, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và hiệu quả nhất.
>> Sản Phẩm Nhôm - Inox | Inox Tấm - Inox Cuộn | Nhôm Tấm - Nhôm Cuộn
>> Xưởng Gia Công Đến Đối Tác Chiến Lược Ngành Kim Loại Thông Minh Việt Nam
>>Bảng Giá Inox Tấm 304, 201, 316, 430 Mới Nhất
>>Giá Inox Cuộn 304 & 316 Hôm Nay
>>Nhôm Tấm & Nhôm Cuộn TP.HCM
>>Thông tin chi tiết về inox 430 Posco
>> Cung Cấp Nhôm - Inox Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu Miền Nam
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG
Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM
Kho : 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)
Hotline: 0902.449.117 (Mr. Hải) - 0904.905.214 (Mr.Vũ)
Email: nguyenvuongmetal@gmail.com
Website: nguyenvuongmetal.com