Mua inox theo kg hay theo m²: 90% người mua đang tính sai chi phí mà không biết
Khi đi mua inox tấm, inox cuộn hoặc đặt gia công inox, rất nhiều khách hàng chỉ hỏi đúng một câu quen thuộc:
“Inox này bao nhiêu tiền?”
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ:
👉 Có nơi báo giá theo kg
👉 Có nơi báo giá theo m²
Và cũng từ đây, 90% người mua rơi vào tình trạng so giá sai – tưởng rẻ mà lại đắt, đặc biệt khi mua inox số lượng lớn hoặc dùng cho công trình dài hạn.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
-
Hiểu bản chất thật sự của báo giá inox theo kg và theo m²
-
Biết khi nào nên mua theo kg – khi nào nên mua theo m²
-
Tránh những “bẫy giá” rất phổ biến trên thị trường inox hiện nay
-
Áp dụng cách mua có lợi nhất cho năm 2026

Vì sao thị trường inox tồn tại song song 2 cách báo giá?
Không phải ngẫu nhiên mà ngành inox tồn tại hai cách tính giá song song.
Báo giá inox theo kg – phổ biến trong ngành thép
Cách này thường áp dụng cho:
-
Inox cuộn
-
Inox tấm tiêu chuẩn
-
Mua số lượng lớn
-
Khách hàng kỹ thuật, xưởng gia công
👉 Giá phản ánh trọng lượng thực tế của vật liệu.
Báo giá inox theo m² – phổ biến với người dùng cuối
Cách này thường gặp ở:
-
Inox trang trí
-
Inox tấm cắt lẻ
-
Khách không rành kỹ thuật
-
Công trình dân dụng
👉 Giá phản ánh diện tích nhìn thấy, nhưng không nói rõ độ dày ảnh hưởng bao nhiêu đến chi phí.
Vấn đề nằm ở đâu? Vì sao người mua thường bị “lệch giá”?
👉 Vấn đề không nằm ở cách báo giá, mà nằm ở cách người mua so sánh giá.
Rất nhiều người:
-
So giá m² của tấm mỏng với kg của tấm dày
-
Không quy đổi độ dày → trọng lượng
-
Không tính hao hụt gia công
-
Không tính chi phí lâu dài
👉 Kết quả: quyết định mua sai từ gốc.
So sánh bản chất: Giá inox theo kg vs theo m²
1. Báo giá theo kg – minh bạch nhưng khó hiểu với người mới
Ưu điểm
-
Phản ánh đúng lượng vật liệu
-
So sánh dễ giữa các nhà cung cấp
-
Phù hợp mua số lượng lớn
Nhược điểm
-
Người mua không hình dung được diện tích sử dụng
-
Dễ nhầm nếu không biết độ dày
👉 Phù hợp với khách hàng chuyên môn, xưởng, nhà thầu.
2. Báo giá theo m² – dễ hình dung nhưng tiềm ẩn rủi ro
Ưu điểm
-
Dễ hiểu
-
Phù hợp khách lẻ, dân dụng
Nhược điểm
-
Độ dày khác nhau → giá thực tế khác rất xa
-
Dễ bị “rẻ ảo”
-
Khó so sánh nếu không hỏi kỹ
👉 Phù hợp khi đã xác định rõ độ dày và mác inox.
Ví dụ thực tế: Mua theo m² nhưng lại đắt hơn theo kg
Giả sử cùng là inox 304, nhưng:
-
Tấm A: dày 0.6mm
-
Tấm B: dày 1.0mm
Cùng báo:
-
1 m² inox 304
👉 Trọng lượng sẽ khác nhau rất lớn, dẫn đến:
-
Giá/kg khác
-
Độ bền khác
-
Tuổi thọ khác
📌 Nếu chỉ so giá/m²:
➡️ Người mua rất dễ chọn tấm mỏng hơn vì rẻ, nhưng:
-
Dễ móp
-
Dễ cong
-
Tuổi thọ thấp
Cách quy đổi nhanh từ m² sang kg (rất quan trọng)
Công thức cơ bản:
Trọng lượng (kg) = Diện tích (m²) × Độ dày (mm) × 7.93
(7.93 là khối lượng riêng trung bình của inox)
👉 Chỉ cần biết độ dày, bạn sẽ:
-
Biết mình đang mua bao nhiêu kg inox
-
So giá chính xác giữa các nhà cung cấp
-
Không bị “mù giá”
Khi nào nên mua inox theo kg?
👉 NÊN mua theo kg khi:
-
Mua inox cuộn
-
Mua inox tấm số lượng lớn
-
Cần so sánh giá giữa nhiều nhà cung cấp
-
Có đội kỹ thuật hoặc xưởng gia công
👉 Đây là cách mua có lợi nhất về dài hạn.
Khi nào nên mua inox theo m²?
👉 NÊN mua theo m² khi:
-
Đã chốt rõ độ dày
-
Chỉ mua cắt lẻ
-
Dùng cho trang trí
-
Không phát sinh gia công phức tạp
⚠️ Nhưng bắt buộc phải:
-
Hỏi rõ mác inox
-
Hỏi rõ độ dày thực tế
-
So sánh thêm giá/kg
Sai lầm rất phổ biến khiến người mua “mất tiền oan”
-
Chỉ hỏi “bao nhiêu tiền 1 tấm”
-
Không hỏi độ dày thật
-
So m² của inox 201 với inox 304
-
Không tính hao hụt cắt – gia công
-
Tin vào giá rẻ nhất
👉 Đây chính là lý do mua inox rẻ nhưng dùng không bền.
Xu hướng mua inox năm 2026: Người mua đang thay đổi gì?
Theo thực tế thị trường:
-
Khách hàng bắt đầu hỏi sâu về độ dày
-
Nhà thầu ưu tiên giá/kg để kiểm soát chi phí
-
Công trình tính chi phí vòng đời, không chỉ giá mua ban đầu
👉 Năm 2026, mua inox thông minh = hiểu cách tính giá.
MUA INOX THEO KG HAY M²
|
Tiêu chí
|
Theo kg
|
Theo m²
|
|---|---|---|
|
Minh bạch chi phí
|
Rất cao
|
Trung bình
|
|
Dễ so giá
|
Cao
|
Thấp
|
|
Phù hợp mua lớn
|
Rất phù hợp
|
Không
|
|
Phù hợp khách lẻ
|
Trung bình
|
Cao
|
|
Dễ bị “rẻ ảo”
|
Thấp
|
Cao
|
|
Kiểm soát độ dày
|
Rất tốt
|
Kém
|
|
Xu hướng 2026
|
Tăng mạnh
|
Giảm dần
|
👉 Kết luận bảng:
Mua inox theo kg là xu hướng bền vững và minh bạch hơn trong tương lai.
Kết luận: Mua inox sao cho có lợi nhất?
- Hiểu cách tính giá
- Biết quy đổi m² ↔ kg
- So giá trên cùng một tiêu chí
- Đừng chỉ nhìn giá rẻ trước mắt
👉 Người mua thông minh luôn kiểm soát được chi phí, không bị thị trường dắt mũi.
MUA NHÔM TẤM - INOX Ở ĐÂU UY TÍN?
Tại sao nên chọn Nguyên Vương Metal là nhà cung cấp Nhôm Tấm - Inox?
Nguyên Vương Metal tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối Nhôm cuộn – tấm – ống – phụ kiện, với hàng ngàn khách hàng trên toàn quốc đã và đang hợp tác lâu dài.

Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng – Đầy đủ CO, CQ
- Chất lượng ổn định – Cắt theo yêu cầu từng mm
- Kho hàng lớn – Giao hàng nhanh toàn quốc
- Giá cả cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
Tại Nguyên Vương Metal, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm Nhôm - Inox, chất lượng ổn định, cùng dịch vụ cắt cuộn, gia công theo yêu cầu chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cuộn Nhôm - Inox, sẵn hàng, giao nhanh, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và hiệu quả nhất.
>> Sản Phẩm Nhôm - Inox | Inox Tấm - Inox Cuộn | Nhôm Tấm - Nhôm Cuộn
>> Xưởng Gia Công Đến Đối Tác Chiến Lược Ngành Kim Loại Thông Minh Việt Nam
>>Bảng Giá Inox Tấm 304, 201, 316, 430 Mới Nhất
>>Giá Inox Cuộn 304 & 316 Hôm Nay
>>Nhôm Tấm & Nhôm Cuộn TP.HCM
>>Thông tin chi tiết về inox 430 Posco
>> Cung Cấp Nhôm - Inox Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu Miền Nam
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG
Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM
Kho : 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)
Hotline: 0902.449.117 (Mr. Hải) - 0904.905.214 (Mr.Vũ)
Email: nguyenvuongmetal@gmail.com
Website: nguyenvuongmetal.com