ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM MÁNG XỐI INOX 304 DÀY 1.2MM BỀ MẶT 2B
Ưu Điểm Nổi Bật Của Máng Xối Inox 1.2mm
Tiêu chí kỹ thuật
|
Ưu điểm đáng chú ý
|
---|---|
Độ dày 1.2mm
|
Cứng cáp, không móp khi lắp đặt treo, chịu va đập tốt
|
Bề mặt 2B (mịn, sáng mờ)
|
Chống oxi hóa, sạch sẽ, tăng thẩm mỹ công trình
|
Khả năng chịu nhiệt
|
Đạt đến 800°C – phù hợp vùng nắng nóng, mái tôn
|
Tuổi thọ trung bình
|
>20 năm sử dụng trong điều kiện bình thường
|
Khả năng hàn và uốn CNC
|
Rất tốt, dễ gia công theo yêu cầu công trình
|
Nhược Điểm Cần Cân Nhắc
Nhược điểm
|
Giải pháp đề xuất
|
---|---|
Giá thành cao hơn máng mỏng
|
Sử dụng cho công trình mặt tiền, mái trọng tải lớn
|
Trọng lượng nặng hơn
|
Gia cố khung máng hoặc chia máng thành nhiều đoạn
|
Thi công cần kỹ thuật hơn
|
Cần đội ngũ lắp đặt chuyên nghiệp – có kinh nghiệm
|
Bảng so sánh với các độ dày máng xối khác
Độ dày (mm)
|
Chống móp
|
Tuổi thọ (năm)
|
Phù hợp công trình nào
|
---|---|---|---|
0.4
|
Thấp
|
5–7
|
Nhà nhỏ, mái ngắn
|
0.6
|
Trung bình
|
10
|
Nhà phố thông thường
|
0.8
|
Tốt
|
12–15
|
Nhà mặt phố, biệt thự
|
1.0
|
Rất tốt
|
15–18
|
Công trình mái rộng, ngoài trời
|
1.2
|
Xuất sắc
|
20+
|
Xưởng, biệt thự, mái tôn lớn
|
Bảng So Sánh Toàn Diện Các Loại Máng Xối Inox 304 Theo Độ Dày
Tiêu chí
|
0.4mm
|
0.5mm
|
0.6mm
|
0.7mm
|
0.8mm
|
1.0mm
|
1.2mm
|
---|---|---|---|---|---|---|---|
Chất liệu Inox
|
SUS 304 – bề mặt 2B
|
SUS 304 – bề mặt 2B
|
SUS 304 – bề mặt 2B
|
SUS 304 – bề mặt 2B
|
SUS 304 – bề mặt 2B
|
SUS 304 – bề mặt 2B
|
SUS 304 – bề mặt 2B
|
Khối lượng (ước tính)
|
~3.2 kg/m²
|
~4.0 kg/m²
|
~4.8 kg/m²
|
~5.6 kg/m²
|
~6.4 kg/m²
|
~8.0 kg/m²
|
~9.6 kg/m²
|
Khả năng chịu lực (tĩnh & động)
|
Yếu
|
Trung bình
|
Tốt
|
Tốt hơn
|
Rất tốt
|
Rất tốt
|
Xuất sắc
|
Độ bền cơ học tổng thể
|
Thấp
|
Trung bình
|
Khá
|
Tốt
|
Tốt
|
Rất tốt
|
Rất cao
|
Độ bền với môi trường axit nhẹ
|
Kém
|
Khá
|
Tốt
|
Tốt
|
Rất tốt
|
Rất tốt
|
Xuất sắc
|
Độ cứng bề mặt
|
Mềm, dễ biến dạng
|
Khá mềm
|
Vừa phải
|
Ổn định
|
Tốt
|
Tốt
|
Rất cứng
|
Khả năng uốn gấp
|
Dễ gấp nhưng dễ biến dạng
|
Dễ gấp
|
Gấp tốt
|
Cần uốn chính xác
|
Cần kỹ thuật
|
Cần máy uốn chuyên dụng
|
Chỉ uốn bằng máy chuyên biệt
|
Tính thẩm mỹ khi sử dụng ngoài trời
|
Trung bình
|
Trung bình
|
Tốt
|
Tốt
|
Rất tốt
|
Rất tốt
|
Rất tốt
|
Thời gian chống oxy hóa
|
3–5 năm
|
5–7 năm
|
7–10 năm
|
8–12 năm
|
10–15 năm
|
15–20 năm
|
>20 năm
|
Độ khó trong gia công lắp đặt
|
Dễ nhất
|
Dễ
|
Trung bình
|
Trung bình
|
Hơi khó
|
Khó
|
Khó nhất
|
Phù hợp với loại mái nào
|
Mái nhà tạm, mái che đơn giản
|
Nhà phố nhỏ
|
Nhà mái tôn dân dụng
|
Biệt thự mini
|
Biệt thự lớn
|
Nhà xưởng vừa
|
Công trình quy mô lớn
|
Độ dày thực tế (sau cán/mạ)
|
0.38–0.4mm
|
0.48–0.5mm
|
0.58–0.6mm
|
0.68–0.7mm
|
0.78–0.8mm
|
0.95–1.0mm
|
1.15–1.2mm
|
Giá thành (theo m dài)
|
Thấp nhất
|
Thấp
|
Trung bình
|
Trung bình
|
Khá cao
|
Cao
|
Cao nhất
|
Lượng mưa/thoát nước lý tưởng
|
<100mm/h
|
100–150mm/h
|
150–200mm/h
|
200–250mm/h
|
250–300mm/h
|
300–400mm/h
|
>400mm/h
|
Ứng dụng khuyến nghị
|
Nhà trọ, ki-ốt, công trình tạm
|
Nhà phố
|
Nhà phố – khu dân cư
|
Biệt thự nhỏ
|
Nhà máy dân dụng
|
Nhà máy – xưởng lớn
|
Nhà máy – khu công nghiệp
|
Khả năng kháng va đập
|
Rất kém
|
Kém
|
Trung bình
|
Tốt
|
Tốt
|
Rất tốt
|
Xuất sắc
|
Tính năng cách nhiệt tôn mái
|
Kém
|
Kém
|
Trung bình
|
Khá
|
Tốt
|
Tốt
|
Rất tốt
|
Tính năng giảm ồn khi mưa lớn
|
Không đáng kể
|
Ít hiệu quả
|
Có hiệu quả
|
Tốt
|
Tốt
|
Rất tốt
|
Rất tốt
|
Lời Khuyên Khi Lựa Chọn
-
Dự án lớn → nên đầu tư inox 1.2mm để giảm chi phí bảo trì.
-
Mái rộng hoặc dốc nhẹ → inox 1.2mm cho dòng chảy nhanh, không đọng nước.
-
Ưu tiên độ bền > ngân sách → chọn máng 1.2mm là hợp lý nhất.
MUA NHÔM TẤM - INOX Ở ĐÂU UY TÍN?
Tại sao nên chọn Nguyên Vương Metal là nhà cung cấp Nhôm Tấm - Inox?
Nguyên Vương Metal tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối Nhôm cuộn – tấm – ống – phụ kiện, với hàng ngàn khách hàng trên toàn quốc đã và đang hợp tác lâu dài.
Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng – Đầy đủ CO, CQ
- Chất lượng ổn định – Cắt theo yêu cầu từng mm
- Kho hàng lớn – Giao hàng nhanh toàn quốc
- Giá cả cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
Tại Nguyên Vương Metal, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm Nhôm - Inox, chất lượng ổn định, cùng dịch vụ cắt cuộn, gia công theo yêu cầu chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cuộn Nhôm - Inox, sẵn hàng, giao nhanh, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và hiệu quả nhất.
>>Inox 430 Posco – Xu hướng trong sản xuất
>>Nhà cung cấp inox 430 Posco chính hãng
>>Thông tin chi tiết về inox 430 Posco
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG
Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM
Kho : 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)
Hotline: 0902.449.117 (Mr. Hải) - 0904.905.214 (Mr.Vũ)
Email: nguyenvuongmetal@gmail.com
Website: nguyenvuongmetal.com