Tổng quan xu hướng giá Inox năm 2025
Bước sang năm 2025, thị trường inox tại Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ trong nhu cầu của các nhóm ngành: xây dựng – cơ khí – nội thất – thực phẩm – hàng tiêu dùng cao cấp. Trong khi nhiều vật liệu truyền thống như thép carbon, nhôm dân dụng biến động mạnh, inox vẫn giữ vai trò là vật liệu ổn định, bền bỉ, có độ tin cậy lâu dài.
Giá inox 304, inox 316, inox 430 năm 2025 có sự biến động theo quý, chịu ảnh hưởng từ:
-
Chi phí nguyên liệu niken (đặc biệt là 304 & 316)
-
Tình hình cung – cầu tại Trung Quốc và ASEAN
-
Tỷ giá USD/VND
-
Nhu cầu mùa xây dựng tăng cao quý I–II hằng năm
-
Xu hướng nâng cấp vật liệu sang loại bền – chống ăn mòn tốt
Để giúp khách hàng chọn đúng vật liệu, bài viết này sẽ phân tích sâu từng loại inox, đưa ra bảng so sánh chi tiết, ưu – nhược điểm, giá tham khảo và gợi ý ứng dụng chính xác cho nhà máy, xưởng gia công và các công trình kỹ thuật.

So sánh inox 304 – inox 316 – inox 430 (2025) theo giá & tính chất
Inox 304 – Lựa chọn phổ thông & bền bỉ nhất
Inox 304 luôn được xem là dòng inox quốc dân, chiếm hơn 70% lượng tiêu thụ tại Việt Nam. Sở dĩ vật liệu này phổ biến vì:
-
Chống ăn mòn tốt
-
Dễ gia công, dễ hàn
-
Gia công đẹp, bề mặt thẩm mỹ cao
-
Giá thành hợp lý
-
Ứng dụng rộng từ dân dụng tới công nghiệp nặng
Đặc tính chính
-
Thành phần: 18% Cr – 8% Ni
-
Chống gỉ tốt trong hầu hết môi trường thông thường
-
Độ bền cơ học cao
-
Nhiệt độ làm việc tốt: -200°C đến 800°C
-
Không nhiễm từ
Giá inox 304 tham khảo theo kg (2025)
-
Tấm inox 304: 62.000 – 75.000 đ/kg
-
Cuộn inox 304: 61.000 – 73.000 đ/kg
-
Ống – hộp inox 304: tùy quy cách, thường 63.000 – 78.000 đ/kg
Giá có thể thay đổi theo độ dày, bề mặt No.1 – 2B – HL – BA, khổ 1m/1.2m/1.5m.
Inox 316 – Vua chống ăn mòn trong môi trường biển & hóa chất
Inox 316 là lựa chọn cao cấp, được các nhà máy ưu tiên khi cần vật liệu chống ăn mòn cực tốt. Đây là vật liệu tiêu chuẩn cho:
-
Nhà máy hóa chất
-
Nhà máy dược
-
Khu vực gần biển
-
Bồn chứa hóa chất
-
Nhà máy chế biến thực phẩm – hải sản
Đặc tính chính
-
Thành phần: 16% Cr – 10% Ni – 2% Mo
-
Molybdenum (Mo) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn clorua (nước muối, môi trường biển)
-
Không nhiễm từ
-
Độ bền cao hơn 304 trong nhiều môi trường
Giá inox 316 năm 2025
-
Tấm inox 316: 95.000 – 115.000 đ/kg
-
Cuộn inox 316: 92.000 – 110.000 đ/kg
-
Ống – hộp inox 316: 98.000 – 120.000 đ/kg
Inox 430 – Lựa chọn kinh tế cho nội thất & trang trí
Inox 430 thường được nhầm là “inox kém chất lượng”, tuy nhiên thực tế đây là vật liệu thuộc nhóm inox từ tính (ferritic), có giá rẻ nhưng vẫn có độ cứng và độ bền tốt trong môi trường khô ráo.
Ứng dụng lớn nhất của inox 430 nằm ở ngành:
-
Nội thất
-
Trang trí
-
Tủ kệ
-
Ốp tường
-
Thiết bị nhà bếp
-
Các sản phẩm có yêu cầu thẩm mỹ nhưng không tiếp xúc nước/clorua
Đặc tính chính
-
Thành phần: 16–18% Cr – gần như không có Ni
-
Độ bóng cao
-
Bề mặt đẹp, dễ tạo hình
-
Bị nhiễm từ
-
Khả năng chống ăn mòn thấp hơn 304/316
Giá inox 430 năm 2025
-
Tấm inox 430: 28.000 – 40.000 đ/kg
-
Cuộn inox 430: 27.000 – 38.000 đ/kg
Bảng so sánh chuyên sâu inox 304 – 316 – 430
So sánh nhanh
|
Tiêu chí
|
Inox 430
|
Inox 304
|
Inox 316
|
|---|---|---|---|
|
Khả năng chống gỉ
|
Thấp
|
Tốt
|
Rất cao
|
|
Môi trường phù hợp
|
Khô ráo, nội thất
|
Công nghiệp, thực phẩm
|
Biển, hóa chất
|
|
Giá
|
Rẻ
|
Trung bình
|
Cao
|
|
Thành phần Ni
|
0%
|
8%
|
10%
|
|
Khả năng hàn
|
Trung bình
|
Rất tốt
|
Rất tốt
|
|
Nhiễm từ
|
Có
|
Không
|
Không
|
|
Độ bền
|
Trung bình
|
Cao
|
Rất cao
|
Ứng dụng thực tế của từng loại inox (theo ngành)
Ngành thực phẩm – bếp – y tế
-
Nên dùng: inox 304
-
Vì: an toàn thực phẩm, chống ăn mòn tốt, bề mặt bóng đẹp
-
Ứng dụng: bồn chứa, máy móc, bàn bếp, tủ đông, thiết bị y tế
Ngành biển – hóa chất – dược phẩm
-
Nên dùng: inox 316
-
Vì: chống muối biển + clorua cực tốt, độ bền cao
-
Ứng dụng: kết cấu ngoài biển, đường ống dẫn hóa chất, bồn chứa muối
Ngành nội thất – trang trí – kiến trúc
-
Nên dùng: inox 430
-
Vì: rẻ + đẹp + dễ gia công
-
Ứng dụng: mặt kính ốp tường, tủ trưng bày, cửa, cầu thang, ốp trang trí
Ngành cơ khí – chế tạo – kết cấu
-
Nên dùng: inox 304 (phổ biến)
-
Nếu yêu cầu cao: inox 316
-
Ứng dụng: linh kiện, tấm cắt CNC, đồ gá, khung máy, hộp kỹ thuật
Khi nào nên chọn inox tấm – inox cuộn – inox ống/hộp?
Inox tấm
-
Dùng cho cắt CNC, laser, plasma
-
Sản xuất bồn, khung, mặt bàn, panel
-
Chọn độ dày từ 0.5mm – 50mm tùy công trình
Inox cuộn
-
Dùng cho cuốn ống gió, ống công nghiệp
-
Chế tạo tấm mỏng, panel
-
Làm sản phẩm tiêu dùng (nồi, chảo, hộp)
Inox ống – hộp
-
Dùng cho kết cấu, khung, lan can, tay vịn
-
Ứng dụng xây dựng – nội thất – cơ khí
-
Yêu cầu chọn theo tiêu chuẩn (dày, mạ, bề mặt)
Hướng dẫn cách chọn đúng loại inox cho doanh nghiệp 2025
1. Nếu ưu tiên hiệu quả – giá rẻ
Chọn inox 430: phù hợp trang trí, nội thất, ít tiếp xúc nước.
2. Nếu cần độ bền – chống gỉ – dễ gia công
Chọn inox 304: phù hợp đa ngành, bền – đẹp – nhiều kích thước.
3. Nếu yêu cầu kỹ thuật cao – môi trường biển/hóa chất
Chọn inox 316: vật liệu cho các dự án cao cấp.
4. Nếu cần vật liệu cho gia công CNC
-
Tấm 304: dễ cắt – dễ hàn – dễ đánh bóng
-
Tấm 316: cho chi tiết chịu hóa chất
-
Tấm 430: để sản phẩm trang trí giá rẻ
Phân tích chuyên sâu – MA TRẬN RA QUYẾT ĐỊNH CHỌN INOX 304/316/430 (Dài như kinh thánh)
A. So sánh theo 12 tiêu chí kỹ thuật
|
Tiêu chí
|
430
|
304
|
316
|
|---|---|---|---|
|
Chống gỉ thường
|
★
|
★★★
|
★★★★★
|
|
Chống muối biển
|
★
|
★★
|
★★★★★
|
|
Chống hóa chất
|
★
|
★★★
|
★★★★★
|
|
Độ cứng
|
★★
|
★★★★
|
★★★★★
|
|
Độ bền kéo
|
★★
|
★★★★
|
★★★★★
|
|
Gia công cán
|
★★★★
|
★★★★★
|
★★★★★
|
|
Dễ hàn
|
★★
|
★★★★★
|
★★★★★
|
|
Độ bóng bề mặt
|
★★★★
|
★★★★
|
★★★★★
|
|
Chịu nhiệt
|
★★★
|
★★★★
|
★★★★★
|
|
Trọng lượng
|
Ngang nhau
|
Ngang nhau
|
Ngang nhau
|
|
Tuổi thọ
|
★★
|
★★★★
|
★★★★★
|
|
Giá
|
★★★★★
|
★★★
|
★
|
B. Ma trận lựa chọn theo mục đích sử dụng
|
Mục đích
|
Khuyến nghị
|
|---|---|
|
Dùng ngoài trời gần biển
|
Inox 316
|
|
Làm thiết bị bếp
|
Inox 304
|
|
Làm trang trí – tủ – kệ
|
Inox 430
|
|
Cắt CNC chi tiết nhỏ
|
Inox 304 hoặc 316
|
|
Làm đường ống nước nóng
|
Inox 304
|
|
Làm kết cấu chịu lực
|
304/316 tùy ngành
|
|
Sản phẩm giá rẻ
|
430
|
|
Môi trường hóa chất
|
316
|
|
Bồn chứa công nghiệp
|
304 hoặc 316
|
|
Mặt dựng nội thất
|
430
|
|
Ứng dụng thực phẩm
|
304
|
|
Sản phẩm cao cấp
|
316
|
C. Dự báo biến động giá inox 2025–2026 (xu hướng thị trường)
-
Inox 304: có xu hướng tăng nhẹ 3–8%/năm
-
Inox 316: tăng theo giá niken – molybdenum, biến động mạnh hơn
-
Inox 430: ổn định, phù hợp đơn hàng số lượng lớn
Xu hướng chung: khách hàng doanh nghiệp đang có xu hướng chuyển từ inox 304 → 316 cho các công trình chất lượng cao.
Kết luận: Chọn loại inox phù hợp giúp tiết kiệm 15–35% chi phí
Lời khuyên tổng quan dành cho doanh nghiệp:
-
430: trang trí – nội thất – giá rẻ
-
304: đa dụng – công nghiệp – bền – tiết kiệm
-
316: cao cấp – biển – hóa chất – yêu cầu kỹ thuật cao
Việc chọn đúng inox không chỉ giúp tiết kiệm chi phí vật liệu mà còn tăng tuổi thọ công trình, giảm bảo trì và nâng cao hiệu suất sản xuất.
Nguyên Vương Metal luôn sẵn sàng tư vấn đúng loại inox theo từng nhu cầu dự án & báo giá chi tiết theo quy cách.
MUA NHÔM TẤM - INOX Ở ĐÂU UY TÍN?
Tại sao nên chọn Nguyên Vương Metal là nhà cung cấp Nhôm Tấm - Inox?
Nguyên Vương Metal tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối Nhôm cuộn – tấm – ống – phụ kiện, với hàng ngàn khách hàng trên toàn quốc đã và đang hợp tác lâu dài.

Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng – Đầy đủ CO, CQ
- Chất lượng ổn định – Cắt theo yêu cầu từng mm
- Kho hàng lớn – Giao hàng nhanh toàn quốc
- Giá cả cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
Tại Nguyên Vương Metal, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm Nhôm - Inox, chất lượng ổn định, cùng dịch vụ cắt cuộn, gia công theo yêu cầu chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cuộn Nhôm - Inox, sẵn hàng, giao nhanh, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và hiệu quả nhất.
>> Sản Phẩm Nhôm - Inox | Inox Tấm - Inox Cuộn | Nhôm Tấm - Nhôm Cuộn
>> Xưởng Gia Công Đến Đối Tác Chiến Lược Ngành Kim Loại Thông Minh Việt Nam
>>Bảng Giá Inox Tấm 304, 201, 316, 430 Mới Nhất
>>Giá Inox Cuộn 304 & 316 Hôm Nay
>>Nhôm Tấm & Nhôm Cuộn TP.HCM
>>Thông tin chi tiết về inox 430 Posco
>> Cung Cấp Nhôm - Inox Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu Miền Nam
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG
Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM
Kho : 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)
Hotline: 0902.449.117 (Mr. Hải) - 0904.905.214 (Mr.Vũ)
Email: nguyenvuongmetal@gmail.com
Website: nguyenvuongmetal.com