THÉP TẤM SS400 LÀ GÌ? ĐẶC TÍNH, QUY CÁCH, BÁO GIÁ VÀ ỨNG DỤNG TRONG XÂY DỰNG, CƠ KHÍ

THÉP TẤM SS400 LÀ GÌ? ĐẶC TÍNH, QUY CÁCH, BÁO GIÁ VÀ ỨNG DỤNG TRONG XÂY DỰNG, CƠ KHÍ

Ngày đăng: 09/07/2026 12:10 AM

    Thép tấm SS400 là một trong những loại thép carbon kết cấu được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, sản xuất kết cấu thép và gia công công nghiệp. Với ưu điểm có độ bền tốt, khả năng hàn cao, dễ gia công và giá thành hợp lý, SS400 luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp và nhà thầu.

    Hiện nay, nhu cầu tìm kiếm các từ khóa như thép tấm SS400, báo giá thép SS400, thép SS400 là gì hay SS400 và A36 khác nhau như thế nào ngày càng tăng. Điều này cho thấy nhiều khách hàng đang quan tâm đến việc lựa chọn đúng vật liệu để tối ưu chi phí và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.

    Trong bài viết dưới đây, Nguyên Vương Metal sẽ giúp bạn hiểu rõ về thép tấm SS400, từ thành phần hóa học, đặc tính cơ học, quy cách phổ biến đến ứng dụng thực tế và kinh nghiệm lựa chọn.


    Thép tấm SS400 là gì?

    SS400 là mác thép carbon kết cấu thông dụng theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. Ký hiệu "SS" là viết tắt của Structural Steel (thép kết cấu), còn số 400 biểu thị giá trị cường độ kéo tối thiểu của vật liệu.

    Nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ hàn và dễ gia công, thép SS400 được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

    Thép SS400 thường được cung cấp dưới nhiều dạng như:

    • Thép tấm SS400
    • Thép cuộn SS400
    • Thép bản mã
    • Thép cắt quy cách

    Trong đó, thép tấm SS400 là sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất.


    Thành phần hóa học của thép SS400

    Thành phần
    Hàm lượng (%)
    Carbon (C)
    ≤ 0.25
    Mangan (Mn)
    ≤ 1.40
    Silic (Si)
    ≤ 0.40
    Phốt pho (P)
    ≤ 0.050
    Lưu huỳnh (S)
    ≤ 0.050

    Thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ giúp SS400 có độ ổn định cao trong quá trình gia công và sử dụng.


    Đặc tính cơ học của thép SS400

    Thuộc tính
    Giá trị
    Giới hạn chảy
    ≥ 245 MPa
    Cường độ kéo
    400 – 510 MPa
    Độ giãn dài
    17 – 21%
    Khối lượng riêng
    7.85 g/cm³

    Các thông số trên giúp thép SS400 đáp ứng tốt nhiều yêu cầu về kết cấu và chịu tải trong xây dựng cũng như cơ khí.


    Ưu điểm của thép tấm SS400

    Độ bền cao

    Thép SS400 có khả năng chịu tải và chịu lực tốt, phù hợp với các kết cấu chịu lực trong công trình dân dụng và công nghiệp.


    Dễ gia công

    SS400 có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công như:

    • Cắt laser.
    • Cắt plasma.
    • Cắt oxy gas.
    • Chấn CNC.
    • Khoan.
    • Hàn MIG.
    • Hàn TIG.
    • Hàn hồ quang.

    Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.


    Khả năng hàn tốt

    Thép SS400 có khả năng hàn cao, tạo mối hàn chắc chắn và ổn định khi sử dụng đúng quy trình kỹ thuật.


    Giá thành hợp lý

    So với nhiều loại thép hợp kim hoặc thép cường độ cao, SS400 có mức giá cạnh tranh, phù hợp với nhiều dự án có ngân sách khác nhau.


    Nguồn cung ổn định

    SS400 được sản xuất bởi nhiều nhà máy trong và ngoài nước, giúp khách hàng dễ dàng tìm mua với đa dạng quy cách.


    Quy cách thép tấm SS400 phổ biến

    Độ dày

    • 2 mm
    • 3 mm
    • 4 mm
    • 5 mm
    • 6 mm
    • 8 mm
    • 10 mm
    • 12 mm
    • 16 mm
    • 20 mm
    • 25 mm
    • 30 mm
    • 40 mm
    • 50 mm
    • 60 mm
    • 80 mm
    • 100 mm

    Chiều rộng

    • 1.000 mm
    • 1.220 mm
    • 1.500 mm
    • 2.000 mm

    Chiều dài

    • 2.000 mm
    • 2.400 mm
    • 3.000 mm
    • 6.000 mm
    • Cắt theo yêu cầu

    Bảng báo giá thép tấm SS400 tham khảo

    Độ dày
    Đơn vị
    Giá
    2 mm
    Kg
    Liên hệ
    3 mm
    Kg
    Liên hệ
    4 mm
    Kg
    Liên hệ
    5 mm
    Kg
    Liên hệ
    6 mm
    Kg
    Liên hệ
    8 mm
    Kg
    Liên hệ
    10 mm
    Kg
    Liên hệ
    12 mm
    Kg
    Liên hệ
    16 mm trở lên
    Kg
    Liên hệ

    Lưu ý: Giá thép SS400 thay đổi theo độ dày, quy cách, số lượng đặt hàng, xuất xứ và biến động giá thép trên thị trường.


    Ứng dụng của thép tấm SS400

    Xây dựng

    • Nhà xưởng.
    • Nhà thép tiền chế.
    • Dầm thép.
    • Cột thép.
    • Sàn thép.
    • Cầu thang.
    • Lan can.

    Cơ khí chế tạo

    • Khung máy.
    • Bệ máy.
    • Giá đỡ.
    • Thiết bị công nghiệp.
    • Băng tải.
    • Kết cấu cơ khí.

    Đóng tàu

    Thép SS400 được sử dụng để chế tạo:

    • Khung tàu.
    • Boong tàu.
    • Kết cấu phụ trợ.

    Gia công bản mã

    SS400 là vật liệu phổ biến để sản xuất:

    • Bản mã.
    • Mặt bích.
    • Chi tiết liên kết.
    • Gá lắp.

    Ngành giao thông

    Ứng dụng trong:

    • Biển báo.
    • Lan can đường.
    • Kết cấu cầu.
    • Hệ thống bảo vệ.

    So sánh thép SS400 và thép A36

    Tiêu chí
    SS400
    A36
    Tiêu chuẩn
    JIS G3101
    ASTM A36
    Cường độ kéo
    400 – 510 MPa
    400 – 550 MPa
    Khả năng hàn
    Rất tốt
    Rất tốt
    Gia công
    Dễ
    Dễ
    Ứng dụng
    Xây dựng, cơ khí
    Xây dựng, cơ khí

    Trong nhiều trường hợp, SS400 và A36 có thể thay thế cho nhau nếu đáp ứng yêu cầu thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án.


    Kinh nghiệm lựa chọn thép tấm SS400

    Để đảm bảo hiệu quả sử dụng, bạn nên:

    • Xác định đúng độ dày theo yêu cầu kết cấu.
    • Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ và chứng chỉ CO/CQ.
    • Lựa chọn quy cách phù hợp để giảm hao hụt khi gia công.
    • Ưu tiên nhà cung cấp có dịch vụ cắt theo kích thước và giao hàng nhanh.
    • So sánh báo giá trên cùng tiêu chuẩn và quy cách để có lựa chọn tối ưu.

    FAQ

    Thép SS400 có chống gỉ không?

    SS400 là thép carbon nên không có khả năng chống gỉ như inox. Để tăng độ bền, bề mặt thường được sơn, mạ kẽm hoặc phủ lớp bảo vệ.

    SS400 có hàn được không?

    Có. SS400 có khả năng hàn rất tốt bằng nhiều phương pháp hàn phổ biến trong ngành cơ khí.

    Thép SS400 có dùng ngoài trời được không?

    Có thể, nhưng cần xử lý bề mặt bằng sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ.

    SS400 và A36 có giống nhau không?

    Hai loại thép có nhiều đặc tính tương đồng và có thể thay thế trong một số ứng dụng, tuy nhiên vẫn cần đối chiếu yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn của từng dự án trước khi sử dụng.

    MUA NHÔM TẤM - INOX Ở ĐÂU UY TÍN?

    Tại sao nên chọn Nguyên Vương Metal là nhà cung cấp Nhôm Tấm - Inox?

           Nguyên Vương Metal tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối Nhôm cuộn – tấm – ống – phụ kiện, với hàng ngàn khách hàng trên toàn quốc đã và đang hợp tác lâu dài.

     

    NGUYÊN VƯƠNG METAL | CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG

    Chúng tôi cam kết:

    • Hàng chính hãng – Đầy đủ CO, CQ
    • Chất lượng ổn định – Cắt theo yêu cầu từng mm
    • Kho hàng lớn – Giao hàng nhanh toàn quốc
    • Giá cả cạnh tranh nhất thị trường
    • Tư vấn kỹ thuật tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật miễn phí

    Tại Nguyên Vương Metal, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm Nhôm - Inox, chất lượng ổn định, cùng dịch vụ cắt cuộn, gia công theo yêu cầu chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cuộn Nhôm - Inox, sẵn hàng, giao nhanh, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và hiệu quả nhất.

    Xem thêm>>>>

    >> Sản Phẩm Nhôm - Inox | Inox Tấm - Inox Cuộn | Nhôm Tấm - Nhôm Cuộn
    >> Xưởng Gia Công Đến Đối Tác Chiến Lược Ngành Kim Loại Thông Minh Việt Nam

    >>Bảng Giá Inox Tấm 304, 201, 316, 430 Mới Nhất
    >>Giá Inox Cuộn 304 & 316 Hôm Nay
    >>Nhôm Tấm & Nhôm Cuộn TP.HCM

    >>Thông tin chi tiết về inox 430 Posco 
    >> Cung Cấp Nhôm - Inox Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu Miền Nam

    --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

    CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG

    Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

    Kho : 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)

    Hotline: 0902.449.117 (Mr. Hải) - 0904.905.214 (Mr.Vũ)

    Email: nguyenvuongmetal@gmail.com

    Website: nguyenvuongmetal.com