Inox gân: Đặc tính, bảng giá mới nhất và ứng dụng trong xây dựng & công nghiệp 2025

Tấm Inox

Inox gân: đặc tính và ứng dụng trong xây dựng & công nghiệp

Độ dày
1mm – 10mm.

Thông số kỹ thuật

Kích thước thường có

Độ dày1mm – 10mm.

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Gửi quy cách cần báo giá

Inox gân là gì? Định nghĩa inox gân (tấm inox được cán nổi hoa văn gân để chống trượt). Các tên gọi khác: inox chống trượt, inox hoa văn, stainless steel checkered plate. Các loại inox thường dùng: 201, 304, 316.

Định nghĩa inox gân (tấm inox được cán nổi hoa văn gân để chống trượt). Các tên gọi khác: inox chống trượt, inox hoa văn, stainless steel checkered plate. Các loại inox thường dùng: 201, 304, 316.

Dùng cho

  • ·Xây dựng : sàn công nghiệp, sàn nhà xưởng, cầu thang thoát hiểm.
  • ·Vận tải : sàn xe tải, container, toa tàu.
  • ·Kho lạnh & thực phẩm : chống trơn trượt, dễ vệ sinh.
  • ·Trang trí & nội thất : ốp tường, trang trí kiến trúc.

Thông tin sản phẩm

Inox gân là gì?

  • Định nghĩa inox gân (tấm inox được cán nổi hoa văn gân để chống trượt).

  • Các tên gọi khác: inox chống trượt, inox hoa văn, stainless steel checkered plate.

  • Các loại inox thường dùng: 201, 304, 316.

Cấu tạo & quy cách phổ biến của inox gân

  • Quy cách kích thước: 1.000 x 2.000mm, 1.220 x 2.440mm, 1.500 x 3.000mm.

  • Độ dày: 1mm – 10mm.

  • Các dạng gân phổ biến: 5 gân, 2 gân, hình quả trám, gân lá, gân chữ V.

Đặc tính kỹ thuật của inox gân

  • Chống trượt tốt.

  • Chống ăn mòn, chịu lực tốt (đặc biệt inox 304/316).

  • Bề mặt thẩm mỹ, dễ vệ sinh.

  • Dễ hàn, dễ gia công.

Quy cách tham khảo inox gân cập nhật 2025

  • So sánh giá inox gân và inox trơn.

  • Yếu tố ảnh hưởng đến giá: mác thép, độ dày, kích thước, xuất xứ (TQ, Nhật, Hàn).

Ứng dụng của inox gân trong thực tế

  • Xây dựng: sàn công nghiệp, sàn nhà xưởng, cầu thang thoát hiểm.

  • Vận tải: sàn xe tải, container, toa tàu.

  • Kho lạnh & thực phẩm: chống trơn trượt, dễ vệ sinh.

  • Trang trí & nội thất: ốp tường, trang trí kiến trúc.

Ưu và nhược điểm của inox gân

  • Ưu điểm: chống trượt, bền, đẹp, dễ bảo trì.

  • Nhược điểm: giá cao hơn tấm inox trơn, trọng lượng nặng hơn.

Xu hướng sử dụng inox gân năm 2025

  • Thay thế thép gân mạ kẽm trong nhiều công trình.

  • Nhu cầu tăng trong ngành logistics, container, xe điện.

  • Xu hướng inox gân 304 phủ màu (PVD, vàng, đen, đồng) trong kiến trúc & nội thất cao cấp.

Lời khuyên chọn mua inox gân

  • Chọn đúng mác thép phù hợp nhu cầu (201 giá rẻ, 304 cân bằng, 316 cao cấp).

  • Nên chọn nhà cung cấp có chứng chỉ CO, CQ.

  • So sánh kỹ về độ dày & bề mặt khi báo giá.

  • So sánh inox gân với thép gân mạ kẽm về độ bền, chi phí, ROI.

  • Phân tích từng mác inox gân (201 vs 304 vs 316) cho các ngành cụ thể.

  • Dự báo xu hướng thị trường inox gân Việt Nam 2025–2030.

  • Chiến lược SEO của Nguyên Vương Metal: xây dựng cluster content “Inox gân” gồm:

    • Inox gân 304 giá bao nhiêu?

    • Tấm inox gân 5 gân, 2 gân, quả trám.

    • Ứng dụng inox gân trong sàn xe tải/container.

    • So sánh inox gân và inox trơn.

Cần tư vấn thêm về Inox gân: đặc tính và ứng dụng trong xây dựng & công nghiệp?

Quy cách, tình trạng hàng, thời gian giao và mức giá theo số lượng — gọi hoặc gửi quy cách, có người trả lời trong giờ làm việc.

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30