Thành phần hóa học của Inox 306 (theo tỷ lệ %)
|
Nguyên tố |
Tỷ lệ (%) |
Chức năng chính |
|---|---|---|
Crom (Cr) |
17.0 – 20.0 |
Chống oxy hóa, chống gỉ |
Niken (Ni) |
10.0 – 13.0 |
Tăng độ bền, dẻo, cải thiện khả năng chống ăn mòn |
Mangan (Mn) |
≤ 2.0 |
Tăng độ cứng, cải thiện tính hàn |
Carbon (C) |
≤ 0.08 |
Ổn định cấu trúc, chống giòn |
Silic (Si) |
≤ 1.0 |
Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao |
Photpho (P) |
≤ 0.045 |
Tăng khả năng chống ăn mòn nhẹ |
Lưu huỳnh (S) |
≤ 0.03 |
Cải thiện gia công cơ khí |
Sắt (Fe) |
Còn lại (chiếm chủ yếu) |
Cấu trúc nền chính |







