CUỘN INOX 304 KHỔ 1000MM, 1219MM, 1500MM CÓ GÌ KHÁC NHAU? BẢNG QUY CÁCH MỚI NHẤT 2026

CUỘN INOX 304 KHỔ 1000MM, 1219MM, 1500MM CÓ GÌ KHÁC NHAU? BẢNG QUY CÁCH MỚI NHẤT 2026

Ngày đăng: 22/06/2026 09:44 AM

    Cuộn inox 304 là một trong những sản phẩm được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, chế tạo thiết bị thực phẩm, gia công inox, trang trí nội thất và sản xuất công nghiệp. Ngoài độ dày, khổ cuộn inox 304 cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả gia công và chi phí vật liệu.

    Hiện nay, ba khổ phổ biến nhất trên thị trường gồm:

    • Cuộn inox 304 khổ 1000mm.
    • Cuộn inox 304 khổ 1219mm.
    • Cuộn inox 304 khổ 1500mm.

    Vậy mỗi loại có đặc điểm gì? Khổ nào được sử dụng phổ biến nhất? Nên lựa chọn loại nào để tối ưu chi phí và giảm hao hụt vật liệu?


    CUỘN INOX 304 LÀ GÌ?

    Cuộn inox 304 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, chứa hàm lượng Crom và Niken cao, mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội.

    Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong:

    • Thiết bị thực phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Gia công cơ khí.
    • Nội thất.
    • Trang trí.
    • Công nghiệp hóa chất.

    ƯU ĐIỂM CỦA CUỘN INOX 304

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Hoạt động ổn định trong môi trường:

    • Độ ẩm cao.
    • Ngoài trời.
    • Hóa chất nhẹ.

    Độ bền cao

    Tuổi thọ lâu dài.


    Dễ gia công

    Phù hợp:

    • Cắt laser CNC.
    • Chấn CNC.
    • Hàn TIG.
    • Dập tạo hình.

    Tính thẩm mỹ cao

    Bề mặt sáng đẹp và dễ vệ sinh.


    CUỘN INOX 304 KHỔ 1000MM

    Đặc điểm

    • Chiều rộng 1000 mm.
    • Phù hợp với các chi tiết nhỏ.
    • Dễ vận chuyển.

    Ứng dụng

    • Tủ điện.
    • Thiết bị dân dụng.
    • Sản phẩm inox gia dụng.

    Ưu điểm

    • Giảm chi phí đầu tư.
    • Dễ gia công.
    • Giảm lượng phế liệu đối với sản phẩm kích thước nhỏ.

    CUỘN INOX 304 KHỔ 1219MM

    Đây là khổ tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

    Ưu điểm

    • Dễ tìm trên thị trường.
    • Chủng loại đa dạng.
    • Giá thành cạnh tranh.

    Ứng dụng

    • Gia công tấm inox.
    • Bồn chứa.
    • Thiết bị thực phẩm.
    • Thiết bị công nghiệp.

    Các độ dày phổ biến

    • 0.3 mm
    • 0.5 mm
    • 0.8 mm
    • 1 mm
    • 1.2 mm
    • 1.5 mm
    • 2 mm
    • 3 mm

    CUỘN INOX 304 KHỔ 1500MM

    Đặc điểm

    • Kích thước lớn.
    • Hạn chế mối ghép.
    • Phù hợp các kết cấu lớn.

    Ứng dụng

    • Bồn công nghiệp.
    • Thiết bị hóa chất.
    • Gia công công trình lớn.

    SO SÁNH KHỔ 1000MM, 1219MM VÀ 1500MM

    Tiêu chí
    1000mm
    1219mm
    1500mm
    Độ phổ biến
    Trung bình
    Rất cao
    Cao
    Chi phí đầu tư
    Thấp
    Trung bình
    Cao
    Gia công thiết bị nhỏ
    Tốt
    Tốt
    Khá
    Công trình lớn
    Khá
    Tốt
    Xuất sắc
    Hạn chế mối hàn
    Trung bình
    Tốt
    Rất tốt

    ĐỘ DÀY CUỘN INOX 304 PHỔ BIẾN

    Các độ dày thông dụng:

    • 0.3 mm
    • 0.5 mm
    • 0.8 mm
    • 1 mm
    • 1.2 mm
    • 1.5 mm
    • 2 mm
    • 3 mm
    • 5 mm

    Tùy theo yêu cầu kỹ thuật mà khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp.


    CÁC BỀ MẶT CUỘN INOX 304 PHỔ BIẾN

    Bề mặt 2B

    Loại phổ biến nhất.

    Ưu điểm:

    • Độ phẳng cao.
    • Dễ cắt laser CNC.
    • Giá thành hợp lý.

    Bề mặt BA

    Độ bóng cao.

    Phù hợp:

    • Thiết bị thực phẩm.
    • Trang trí.

    Bề mặt HL (Hairline)

    Được sử dụng nhiều trong:

    • Nội thất.
    • Trang trí cao cấp.

    ỨNG DỤNG CỦA CUỘN INOX 304

    Ngành thực phẩm

    • Bồn chứa.
    • Thiết bị chế biến.
    • Hệ thống đường ống.

    Ngành cơ khí

    • Vỏ máy.
    • Tủ điện.
    • Thiết bị công nghiệp.

    Ngành nội thất

    • Thang máy.
    • Vách trang trí.
    • Lan can.

    LÀM THẾ NÀO ĐỂ LỰA CHỌN KHỔ CUỘN PHÙ HỢP?

    Khổ 1000mm

    Phù hợp:

    • Gia công sản phẩm nhỏ.
    • Tiết kiệm chi phí.

    Khổ 1219mm

    Phù hợp:

    • Đa số ứng dụng công nghiệp.
    • Dễ tìm nguồn hàng.
    • Tối ưu chi phí.

    Khổ 1500mm

    Phù hợp:

    • Công trình lớn.
    • Bồn chứa công nghiệp.
    • Thiết bị hóa chất.

    SO SÁNH INOX 304 VÀ INOX 316L

    Tiêu chí
    Inox 304
    Inox 316L
    Chống ăn mòn
    Rất tốt
    Xuất sắc
    Giá thành
    Thấp hơn
    Cao hơn
    Môi trường hóa chất
    Tốt
    Rất tốt
    Gia công
    Xuất sắc
    Xuất sắc
    Tuổi thọ
    Cao
    Rất cao

    FAQ – NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

    Khổ cuộn inox 304 nào được sử dụng phổ biến nhất?

    Khổ 1219 mm là quy cách được sử dụng nhiều nhất hiện nay.


    Cuộn inox 304 có cắt laser CNC được không?

    Có. Inox 304 rất phù hợp với gia công cắt laser CNC.


    Khổ 1500 mm có ưu điểm gì?

    Giảm số lượng mối hàn và phù hợp với các thiết bị lớn.


    Khổ 1000 mm có tiết kiệm chi phí hơn không?

    Có. Đối với các sản phẩm kích thước nhỏ, khổ 1000 mm giúp giảm hao hụt vật liệu.


    BẢNG SO SÁNH TỔNG HỢP CÁC KHỔ CUỘN INOX 304

    Khổ cuộn
    Ứng dụng chính
    Mức độ phổ biến
    Chi phí
    1000 mm
    Thiết bị nhỏ, tủ điện
    Trung bình
    Thấp
    1219 mm
    Thiết bị thực phẩm, cơ khí
    Rất cao
    Trung bình
    1500 mm
    Công trình lớn, bồn chứa
    Cao
    Cao

    KẾT LUẬN

    Cuộn inox 304 khổ 1000mm, 1219mm và 1500mm đều có những ưu điểm riêng và phù hợp với từng ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn đúng khổ cuộn sẽ giúp doanh nghiệp giảm hao hụt vật liệu, tối ưu chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả gia công. Trong đó, khổ 1219mm vẫn là quy cách được sử dụng phổ biến nhất trong năm 2026 nhờ tính linh hoạt và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất.