Cuộn Inox
Cuộn Inox 303
- Độ dày
- từ 0.3mm đến 6.0mm
Thông số kỹ thuật
Kích thước thường có
| Độ dày | từ 0.3mm đến 6.0mm |
|---|
| Khổ rộng | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
|---|
| Chiều dài tấm | Theo yêu cầu đặt hàng (cắt cuộn hoặc cuộn nguyên bản) |
|---|
Thành phần hoá học (%)
| Carbon (C) | ≤ 0.15 |
|---|
| Manganese (Mn) | ≤ 2.00 |
|---|
| Phosphorus (P) | ≤ 0.20 |
|---|
| Sulfur (S) | 0.15 - 0.35 |
|---|
| Silicon (Si) | ≤ 1.00 |
|---|
| Chromium (Cr) | 17.0 - 19.0 |
|---|
| Nickel (Ni) | 8.0 - 10.0 |
|---|
| Sắt (Fe) | Còn lại |
|---|
Quy cách & tình trạng hàng
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Gửi quy cách cần báo giá→Cuộn inox 303 là một trong những dòng thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng gia công cơ khí cao. Nhờ thành phần chứa lưu huỳnh được bổ sung hợp lý, inox 303 có đặc tính nổi bật là rất dễ gia công bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan, taro, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình sản xuất.
Cuộn inox 303 là một trong những loại thép không gỉ thuộc dòng austenitic, được biến thể từ inox 304 bằng cách thêm lưu huỳnh (Sulfur) hoặc selen (Selenium) vào thành phần để cải thiện tính gia công. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao như chế tạo máy, thiết bị điện tử, thiết bị y tế, và hàng không. Với khả năng gia công tốt hơn các loại inox khác, cuộn inox 303 trở
Dùng cho
- ·Cuộn inox 303 là một trong những vật liệu được đánh giá cao trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào khả năng gia công vượt trội, độ bền tốt và độ chính xác cao.
- ·Dưới đây là một số lĩnh vực tiêu biểu đang sử dụng inox 303 rộng rãi: