Khi mua inox, nhiều khách hàng thường bắt gặp những ký hiệu như SUS304 2B 1219×2438×1.5mm ASTM A240, nhưng không phải ai cũng hiểu hết ý nghĩa của các thông số này. Thực tế, mỗi ký hiệu đều cung cấp những thông tin quan trọng về mác inox, bề mặt, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và nguồn gốc vật liệu.
Việc đọc đúng các ký hiệu trên tấm inox sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, tránh mua nhầm vật liệu và đảm bảo chất lượng cho công trình.
Trong bài viết dưới đây, Nguyên Vương Metal sẽ hướng dẫn chi tiết cách đọc ký hiệu trên tấm inox và giải thích ý nghĩa của từng thông số.

Vì sao cần hiểu các ký hiệu trên tấm inox?
Mỗi tấm inox đều có những thông tin kỹ thuật giúp người sử dụng biết được:
- Loại inox.
- Kích thước.
- Độ dày.
- Kiểu bề mặt.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Nhà sản xuất hoặc xuất xứ.
Hiểu rõ các ký hiệu này giúp quá trình lựa chọn và kiểm tra vật liệu trở nên chính xác hơn.
Các thông tin thường xuất hiện trên tấm inox
Một ký hiệu phổ biến có thể được thể hiện như sau:
SUS304 – 2B – 1219 × 2438 × 1.5 mm – ASTM A240
Mỗi phần đều mang một ý nghĩa riêng.
Ý nghĩa của mác inox
SUS201
- Giá thành hợp lý.
- Độ cứng cao.
- Thường sử dụng trong nội thất và trang trí.
SUS304
- Chống gỉ tốt.
- Dễ gia công.
- Phù hợp với đa số công trình dân dụng và công nghiệp.
SUS316
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Thích hợp với môi trường hóa chất và ven biển.
SUS430
- Không chứa Niken.
- Có từ tính.
- Phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
Ý nghĩa của ký hiệu bề mặt
No.1
Bề mặt nhám, thường dùng cho inox cán nóng.
2B
Bề mặt mờ, phẳng, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp và gia công.
BA
Bề mặt bóng sáng, thích hợp cho nội thất và thiết bị yêu cầu tính thẩm mỹ.
Hairline (HL)
Bề mặt xước mịn theo một chiều, thường dùng trong kiến trúc và thang máy.
No.8 (Mirror)
Bề mặt bóng gương với khả năng phản chiếu cao, được ứng dụng trong các công trình cao cấp.
Ý nghĩa của kích thước tấm inox
Ví dụ:
1219 × 2438 mm
Trong đó:
- 1219 mm là chiều rộng.
- 2438 mm là chiều dài.
Đây là một trong những quy cách tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến trên thị trường.
Ngoài ra còn có các kích thước như:
- 1000 × 2000 mm
- 1500 × 3000 mm
- 1500 × 6000 mm
Ý nghĩa của độ dày
Ví dụ:
1.5 mm
Đây là độ dày của tấm inox.
Độ dày ảnh hưởng đến:
- Khả năng chịu lực.
- Trọng lượng.
- Giá thành.
- Phương pháp gia công.
Ý nghĩa của tiêu chuẩn ASTM
Nếu trên sản phẩm có ghi:
ASTM A240
Điều này cho biết tấm inox được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM dành cho inox dạng tấm và cuộn.
Ngoài ASTM A240 còn có:
- ASTM A554.
- ASTM A312.
- ASTM A269.
- ASTM A276.
Mỗi tiêu chuẩn sẽ áp dụng cho từng nhóm sản phẩm khác nhau.
Cách kiểm tra thông tin trên inox
Để đảm bảo mua đúng sản phẩm, khách hàng nên:
- Kiểm tra tem nhãn.
- Đối chiếu với chứng chỉ vật liệu (Mill Test Certificate – MTC).
- Kiểm tra quy cách và bề mặt thực tế.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
Những sai lầm thường gặp khi đọc ký hiệu inox
- Nhầm lẫn giữa mác inox và bề mặt hoàn thiện.
- Chỉ quan tâm đến mác inox mà bỏ qua tiêu chuẩn sản xuất.
- Không kiểm tra độ dày thực tế.
- Không đối chiếu thông tin trên chứng chỉ vật liệu.
BẢNG GIẢI THÍCH CÁC KÝ HIỆU THƯỜNG GẶP TRÊN TẤM INOX
|
Ký hiệu
|
Ý nghĩa
|
Ghi chú
|
|---|---|---|
|
SUS201
|
Mác inox 201
|
Giá thành hợp lý, dùng cho nội thất
|
|
SUS304
|
Mác inox 304
|
Chống gỉ tốt, phổ biến nhất
|
|
SUS316
|
Mác inox 316
|
Chống ăn mòn cao, dùng trong môi trường khắc nghiệt
|
|
SUS430
|
Mác inox 430
|
Có từ tính, không chứa Niken
|
|
No.1
|
Bề mặt cán nóng
|
Nhám, dùng trong công nghiệp
|
|
2B
|
Bề mặt cán nguội
|
Mịn, mờ, dễ gia công
|
|
BA
|
Bright Annealed
|
Bóng sáng, tính thẩm mỹ cao
|
|
HL
|
Hairline
|
Xước mịn một chiều
|
|
No.8
|
Mirror Finish
|
Bóng gương
|
|
1219 × 2438 mm
|
Kích thước tấm
|
Quy cách tiêu chuẩn
|
|
1000 × 2000 mm
|
Kích thước tấm
|
Phổ biến trong nhiều ứng dụng
|
|
1.5 mm
|
Độ dày vật liệu
|
Ảnh hưởng đến độ bền và khả năng gia công
|
|
ASTM A240
|
Tiêu chuẩn cho tấm và cuộn inox
|
Phổ biến nhất
|
|
ASTM A554
|
Tiêu chuẩn cho ống inox hàn
|
Trang trí và kết cấu
|
|
MTC
|
Mill Test Certificate
|
Chứng chỉ vật liệu
|
|
Heat No.
|
Số lô luyện kim
|
Truy xuất nguồn gốc
|
|
PVC Film
|
Lớp phim bảo vệ
|
Chống trầy xước trong vận chuyển
|
FAQ
SUS304 và ASTM A240 có giống nhau không?
Không. SUS304 là ký hiệu của mác inox, còn ASTM A240 là tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho inox dạng tấm và cuộn.
Ký hiệu 2B có nghĩa là gì?
2B là loại bề mặt cán nguội có độ phẳng cao, màu mờ và được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí, thực phẩm và công nghiệp.
Heat No. dùng để làm gì?
Heat Number (số lô luyện kim) giúp truy xuất nguồn gốc sản xuất và đối chiếu với chứng chỉ vật liệu khi cần kiểm tra chất lượng.
Có nên kiểm tra chứng chỉ vật liệu trước khi mua inox?
Có. Đối với các công trình hoặc dự án yêu cầu cao về chất lượng, việc kiểm tra chứng chỉ vật liệu sẽ giúp xác nhận thành phần hóa học, tính chất cơ học và tiêu chuẩn sản xuất của sản phẩm.