Vì sao lựa chọn vật liệu quan trọng hơn cả máy CNC?
Trong mọi quy trình sản xuất, đặc biệt là gia công CNC, vật liệu luôn là yếu tố quyết định chất lượng thành phẩm. Dù doanh nghiệp sở hữu máy CNC đời cao, phần mềm lập trình tối ưu, nhưng nếu lựa chọn vật liệu không phù hợp, kết quả vẫn sẽ:
-
dao mòn nhanh
-
bề mặt cắt xấu, xuất hiện ba via
-
cong vênh, biến dạng sau gia công
-
tăng hao hụt → tăng chi phí
-
giảm độ bền của sản phẩm cuối
-
tốn thêm thời gian hoàn thiện (đánh bóng, phay tinh, xử lý lại bề mặt)
Vì vậy, chọn đúng loại inox – nhôm phù hợp cho gia công CNC chính là mức tiết kiệm lớn nhất mà doanh nghiệp có thể đạt được trong 2025.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ:
✔ Đặc tính từng loại inox/nhôm phổ biến nhất trong CNC
✔ So sánh khả năng gia công, độ bền, tính ổn định bề mặt
✔ Gợi ý chính xác loại vật liệu cho từng sản phẩm
✔ Bảng phân tích “dài như kinh thánh” giúp doanh nghiệp chọn đúng 100%

Tổng quan về gia công CNC & yêu cầu đối với vật liệu
Gia công CNC yêu cầu điều gì ở vật liệu?
Không phải vật liệu nào cũng phù hợp cho gia công CNC. Một tấm kim loại tốt phải đáp ứng:
-
Độ ổn định cao → không cong do nhiệt, không biến dạng trong quá trình kẹp
-
Ít mài mòn dao → giảm chi phí dao cụ
-
Chịu lực cắt ổn → phù hợp máy công suất lớn/nhỏ
-
Bề mặt sau cắt đẹp → giảm bước đánh bóng
-
Tính hàn/đột/dập dễ nếu sản phẩm cần nhiều công đoạn
Chính vì thế, thị trường CNC tại Việt Nam hiện dùng nhiều nhất inox 304 – inox 316 – inox 430 – nhôm 5052 – nhôm 1050.
Chọn sai vật liệu CNC sẽ gây thiệt hại gì?
❌ sản phẩm cong vênh gây lỗi lắp ráp
❌ tuổi thọ sản phẩm ngắn
❌ bề mặt xấu khiến khách hàng đánh giá kém
❌ tốn nhân công hoàn thiện
❌ tăng chi phí vận hành máy
Trong bối cảnh 2025 chi phí nguyên liệu tăng, doanh nghiệp cần lựa chọn chính xác hơn bao giờ hết.
Phân tích các loại inox phù hợp cho gia công CNC
Inox 304 – vật liệu “quốc dân” trong gia công CNC
Lý do inox 304 dùng nhiều nhất:
-
dễ cắt
-
bề mặt sau gia công đẹp
-
chịu lực tốt
-
chống ăn mòn cao
-
dễ hàn, dễ gia công nhiều dạng (tấm, cuộn, hộp, ống, la, V, U…)
Ứng dụng CNC:
-
chi tiết máy
-
tủ điện
-
khung kệ
-
đồ nội thất inox
-
bản lề, phụ kiện cơ khí
-
thiết bị công nghiệp & thực phẩm
Gợi ý độ dày phù hợp CNC:
-
0.8 – 1.5 mm: cắt laser, cắt CNC trang trí
-
2.0 – 5.0 mm: chi tiết cơ khí, khung, đồ nội thất
-
6.0 mm trở lên: kết cấu, chi tiết tải trọng cao
Inox 316 – lựa chọn cho môi trường khắc nghiệt
Inox 316 thường “đắt nhưng đáng”. Nó phù hợp CNC khi sản phẩm yêu cầu:
-
chịu hóa chất
-
chống ăn mòn cực mạnh
-
môi trường biển, nước mặn
-
thiết bị y tế
Ưu điểm:
-
cắt đẹp, ít ba via
-
bề mặt mịn
-
khó bị rỗ, ăn mòn
-
độ bền cao hơn 304
Nhược điểm:
-
giá cao hơn 304 khoảng 20–40%
-
cắt lâu hơn (do cứng hơn)
Ứng dụng CNC của inox 316:
-
van, thiết bị tàu biển
-
khung máy môi trường hóa chất
-
linh kiện y tế
-
đồ công nghiệp cao cấp
Inox 430 – giá rẻ, dễ gia công với sản phẩm không yêu cầu chống gỉ cao
Inox 430 không chống ăn mòn tốt bằng 304 hoặc 316 nhưng lại:
-
rẻ hơn
-
dễ gia công
-
bề mặt bóng gương đẹp
-
phù hợp sản phẩm trong nhà
Ứng dụng CNC:
-
nội thất
-
thiết bị trang trí
-
mặt dựng
-
tấm ốp
-
đồ trang trí không tiếp xúc hóa chất hoặc nước
Ưu điểm:
-
dễ cắt hơn 304
-
ít mài mòn dao
-
chi phí thấp → cực phù hợp sản phẩm giá rẻ
Phân tích các loại nhôm phù hợp cho gia công CNC
Nhôm 5052 – vật liệu tối ưu cho CNC trong công nghiệp
Nhôm 5052 là loại nhôm được sử dụng nhiều nhất trong gia công cơ khí CNC vì:
-
độ bền tốt
-
dẻo, ít nứt gãy
-
chịu uốn, phay, cắt tốt
-
chống ăn mòn rất cao
-
trọng lượng nhẹ hơn inox 3 lần
Ưu điểm lớn nhất:
Cắt CNC cực đẹp – bề mặt mịn, ít ba via, thời gian gia công nhanh hơn inox.
Ứng dụng CNC:
-
vỏ tủ điện nhôm
-
panel điều khiển
-
vách kỹ thuật
-
chi tiết máy nhẹ
-
linh kiện hàng không – robot – tự động hóa
-
bảng biển quảng cáo
Gợi ý độ dày CNC: 1.0 mm – 6.0 mm
Nhôm 1050 – loại nhôm kinh tế nhất để CNC
Nhôm 1050 có độ tinh khiết cao (~99.5%), đặc điểm là:
-
cực nhẹ
-
dễ cắt → thao tác CNC nhanh
-
mềm, tạo hình dễ
-
giá rẻ hơn 5052
Phù hợp với:
-
chi tiết mỏng
-
logo, bảng hiệu
-
đồ mỹ thuật CNC
-
tấm ốp trang trí
-
sản phẩm cần trọng lượng thấp
Không phù hợp với:
-
chi tiết chịu lực
-
môi trường hóa chất
-
sản phẩm công nghiệp nặng
So sánh nhanh: Inox vs Nhôm – loại nào hợp nhất cho CNC?
Nếu bạn ưu tiên bề mặt đẹp → chọn Nhôm 5052
Nếu bạn ưu tiên độ bền → chọn Inox 304/316
Nếu bạn ưu tiên giá rẻ → chọn Inox 430 hoặc Nhôm 1050
Nếu bạn ưu tiên chịu hóa chất → chọn Inox 316
Nếu bạn cần sản phẩm nhẹ → chọn Nhôm (5052/1050)
Ứng dụng thực tế – chọn vật liệu CNC theo ngành
Ngành nội thất – nên dùng:
-
Nhôm 5052 cho: panel trang trí, bảng điện, mặt dựng
-
Inox 304 cho: chân bàn, khung kệ, bản lề
-
Inox 430 cho: mặt ốp, trang trí trong nhà
Ngành công nghiệp – nên dùng:
-
Inox 304 cho chi tiết máy
-
Inox 316 cho môi trường biển & hóa chất
-
Nhôm 5052 cho vỏ tủ, module, linh kiện nhẹ
Ngành quảng cáo – nên dùng:
-
Nhôm 1050/5052 cho sản phẩm cắt CNC mỹ thuật
-
Inox 304 cho bảng hiệu ngoài trời
Ngành thực phẩm & y tế – nên dùng:
-
Inox 304 → an toàn thực phẩm
-
Inox 316 → thiết bị y tế, hóa chất
Hướng dẫn chọn vật liệu CNC theo độ dày
|
Mục đích sản phẩm
|
Độ dày đề xuất
|
Vật liệu phù hợp
|
|---|---|---|
|
Trang trí mỏng, mỹ thuật
|
0.6 – 1.0 mm
|
Nhôm 1050, inox 430
|
|
Khung nhẹ
|
1.0 – 2.0 mm
|
Nhôm 5052
|
|
Tủ điện, panel, module
|
1.2 – 3.0 mm
|
Nhôm 5052, inox 304
|
|
Chi tiết cơ khí
|
2.0 – 6.0 mm
|
Inox 304, 316
|
|
Môi trường hóa chất
|
1.5 – 5.0 mm
|
Inox 316
|
|
Sản phẩm tải trọng cao
|
3.0 – 8.0 mm
|
Inox 304, 316
|
So sánh chi tiết 5 vật liệu CNC phổ biến nhất: Inox 304 – Inox 316 – Inox 430 – Nhôm 5052 – Nhôm 1050
|
Tiêu chí
|
Inox 304
|
Inox 316
|
Inox 430
|
Nhôm 5052
|
Nhôm 1050
|
|---|---|---|---|---|---|
|
Độ cứng
|
Trung bình
|
Cao
|
Trung bình
|
Trung bình
|
Mềm
|
|
Chống ăn mòn
|
Tốt
|
Rất tốt
|
Trung bình
|
Tốt
|
Thấp
|
|
Dễ CNC
|
Tốt
|
Trung bình
|
Tốt
|
Rất tốt
|
Rất tốt
|
|
Bề mặt sau cắt
|
Đẹp
|
Mịn
|
Đẹp
|
Siêu mịn
|
Mịn
|
|
Tốc độ gia công
|
Trung bình
|
Chậm hơn
|
Nhanh
|
Nhanh
|
Rất nhanh
|
|
Giá vật liệu
|
Trung bình
|
Cao
|
Rẻ
|
Trung bình
|
Rẻ
|
|
Ứng dụng
|
Công nghiệp – nội thất
|
Y tế – biển – hóa chất
|
Trang trí trong nhà
|
Công nghiệp nhẹ – tủ điện
|
Trang trí – logo – biển
|
|
Tuổi thọ
|
15–25 năm
|
20–30 năm
|
8–15 năm
|
10–20 năm
|
5–10 năm
|
|
Độ ổn định khi cắt
|
Cao
|
Cao
|
Trung bình
|
Cao
|
Trung bình
|
Kết luận: Doanh nghiệp nên chọn vật liệu nào cho CNC năm 2025?
✔ Chọn Inox 304 nếu cần độ bền – tính ổn định – giá hợp lý
✔ Chọn Inox 316 nếu sản phẩm dùng trong môi trường biển/hóa chất
✔ Chọn Inox 430 nếu cần giá rẻ và sản phẩm sử dụng trong nhà
✔ Chọn Nhôm 5052 nếu cần sản phẩm nhẹ, đẹp, dễ gia công CNC
✔ Chọn Nhôm 1050 nếu ưu tiên chi phí thấp và gia công mỹ thuật
MUA NHÔM TẤM - INOX Ở ĐÂU UY TÍN?
Tại sao nên chọn Nguyên Vương Metal là nhà cung cấp Nhôm Tấm - Inox?
Nguyên Vương Metal tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối Nhôm cuộn – tấm – ống – phụ kiện, với hàng ngàn khách hàng trên toàn quốc đã và đang hợp tác lâu dài.

Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng – Đầy đủ CO, CQ
- Chất lượng ổn định – Cắt theo yêu cầu từng mm
- Kho hàng lớn – Giao hàng nhanh toàn quốc
- Giá cả cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
Tại Nguyên Vương Metal, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm Nhôm - Inox, chất lượng ổn định, cùng dịch vụ cắt cuộn, gia công theo yêu cầu chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cuộn Nhôm - Inox, sẵn hàng, giao nhanh, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và hiệu quả nhất.
>> Sản Phẩm Nhôm - Inox | Inox Tấm - Inox Cuộn | Nhôm Tấm - Nhôm Cuộn
>> Xưởng Gia Công Đến Đối Tác Chiến Lược Ngành Kim Loại Thông Minh Việt Nam
>>Bảng Giá Inox Tấm 304, 201, 316, 430 Mới Nhất
>>Giá Inox Cuộn 304 & 316 Hôm Nay
>>Nhôm Tấm & Nhôm Cuộn TP.HCM
>>Thông tin chi tiết về inox 430 Posco
>> Cung Cấp Nhôm - Inox Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu Miền Nam
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG
Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM
Kho : 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)
Hotline: 0902.449.117 (Mr. Hải) - 0904.905.214 (Mr.Vũ)
Email: nguyenvuongmetal@gmail.com
Website: nguyenvuongmetal.com