Bảng Giá Inox & Nhôm Cập Nhật Tháng 02/2026 – So Sánh Chi Phí Theo Từng Ứng Dụng Sản Xuất

Bảng Giá Inox & Nhôm Cập Nhật Tháng 02/2026 – So Sánh Chi Phí Theo Từng Ứng Dụng Sản Xuất

Ngày đăng: 24/01/2026 09:51 AM

    Trong bối cảnh chi phí nguyên vật liệu liên tục biến động, việc cập nhật giá inox và nhôm theo từng mác vật liệu, hình thức tấm – cuộn – ống và theo ứng dụng thực tế là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách sản xuất. Bài viết này tổng hợp và phân tích xu hướng giá Inox 201, 304, 316, 430 và Nhôm 1050, 5052 trong đầu năm 2026, đồng thời đưa ra so sánh chi phí theo từng ngành sử dụng để hỗ trợ quyết định mua hàng chính xác hơn.


    Tổng Quan Thị Trường Inox & Nhôm Đầu Năm 2026

    Xu hướng cung – cầu vật liệu kim loại

    Bước sang năm 2026, thị trường kim loại màu và thép không gỉ chịu tác động từ 3 yếu tố chính:

    • Phục hồi sản xuất công nghiệp sau giai đoạn thắt chặt chi phí

    • Gia tăng đầu tư vào hạ tầng, nhà xưởng, dây chuyền tự động

    • Nhu cầu xuất khẩu thành phẩm sang thị trường Mỹ, EU yêu cầu tiêu chuẩn vật liệu cao hơn

    Điều này khiến nhu cầu Inox 304, 316 và Nhôm 5052 tăng rõ rệt, trong khi các dòng vật liệu kinh tế như Inox 201, Nhôm 1050 vẫn giữ vai trò chủ lực ở các ngành không yêu cầu cao về ăn mòn.

    Diễn biến giá theo nhóm vật liệu

    • Inox 304 & 316: chịu ảnh hưởng mạnh bởi giá Niken → biên độ dao động lớn

    • Inox 201 & 430: ổn định hơn, phù hợp sản xuất số lượng lớn

    • Nhôm 5052: tăng do nhu cầu cơ khí chính xác và hàng xuất khẩu

    • Nhôm 1050: ổn định, chủ yếu phục vụ ngành điện – trang trí


    Bảng Giá Tham Khảo Inox Theo Từng Mác Thép (Tấm – Cuộn – Ống)

    Lưu ý: Giá mang tính tham khảo theo thị trường đầu năm 2026, thay đổi theo độ dày, khổ và số lượng đặt hàng.

    Inox 201

    • Giá thấp nhất trong nhóm inox

    • Phù hợp: nội thất, trang trí, khung kết cấu nhẹ

    Ưu điểm:

    • Giá rẻ

    • Dễ gia công

    Hạn chế:

    • Chống gỉ kém trong môi trường ẩm, hóa chất

    Inox 304

    • Dòng phổ biến nhất cho sản xuất công nghiệp

    Ưu điểm:

    • Chống ăn mòn tốt

    • Phù hợp thực phẩm, y tế, cơ khí

    Ứng dụng:

    • Bồn bể, máy móc, thiết bị chế biến

    Inox 316

    • Hàm lượng Molypden cao, chuyên dùng môi trường khắc nghiệt

    Ưu điểm:

    • Chịu hóa chất, nước biển

    • Tuổi thọ cao

    Ứng dụng:

    • Hóa chất, xử lý nước, hàng xuất khẩu cao cấp

    Inox 430

    • Inox từ tính, giá trung bình

    Ưu điểm:

    • Bề mặt đẹp

    • Phù hợp thiết bị gia dụng

    Hạn chế:

    • Khả năng chống gỉ kém hơn 304


    Bảng Giá Tham Khảo Nhôm 1050 & Nhôm 5052 Theo Ứng Dụng

    Nhôm 1050

    Đặc tính:

    • Độ tinh khiết cao

    • Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt

    Ứng dụng:

    • Tủ điện

    • Trang trí nội thất

    • Vách ngăn, bảng hiệu

    Ưu điểm:

    • Giá thấp

    • Dễ uốn, dễ gia công

    Hạn chế:

    • Độ bền cơ học thấp

    Nhôm 5052

    Đặc tính:

    • Hợp kim nhôm – magie

    • Chịu lực và chống ăn mòn tốt

    Ứng dụng:

    • Vỏ máy

    • Thùng xe

    • Kết cấu cơ khí

    Ưu điểm:

    • Độ bền cao

    • Phù hợp gia công CNC

    Hạn chế:

    • Giá cao hơn nhôm thường


    So Sánh Chi Phí Theo Từng Ngành Sản Xuất

    Ngành Cơ Khí Chế Tạo

    • Ưu tiên: Inox 304, Nhôm 5052

    • Lý do: chịu lực, ít biến dạng, tuổi thọ cao

    • Chi phí ban đầu cao nhưng chi phí vòng đời thấp

    Ngành Thực Phẩm – Đồ Uống

    • Bắt buộc: Inox 304 hoặc 316

    • Yêu cầu: chống ăn mòn, an toàn vệ sinh

    • Không khuyến nghị inox 201, 430

    Ngành Trang Trí – Nội Thất

    • Ưu tiên: Inox 201, 430 và Nhôm 1050

    • Lý do: bề mặt đẹp, giá rẻ, dễ tạo hình

    Ngành Hóa Chất – Xử Lý Nước

    • Bắt buộc: Inox 316

    • Giá cao nhưng giảm rủi ro hư hỏng và ngưng sản xuất


    Xu Hướng Mua Vật Liệu Kim Loại Năm 2026

    Mua theo giải pháp thay vì chỉ theo giá

    Doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến:

    • Chi phí gia công

    • Độ bền sản phẩm

    • Tỷ lệ phế phẩm

    => Dẫn tới xu hướng chọn đúng vật liệu ngay từ đầu để giảm chi phí tổng thể.

    Tăng nhu cầu gia công kèm vật tư

    Khách hàng ưu tiên đơn vị:

    • Cung cấp vật liệu

    • Gia công cắt, chấn, CNC

    • Giao hàng đồng bộ

    Điều này giúp:

    • Rút ngắn tiến độ

    • Giảm chi phí trung gian


    Vì Sao Nên Chọn Đúng Nhà Cung Cấp Ngay Từ Đầu

    Một nhà cung cấp uy tín không chỉ bán vật liệu mà còn:

    • Tư vấn đúng mác thép theo ứng dụng

    • Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO – CQ

    • Có khả năng gia công theo yêu cầu

    • Đảm bảo nguồn hàng ổn định cho dự án dài hạn

    Nguyên Vương Metal – CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG hiện cung cấp đầy đủ:

    • Inox tấm, cuộn, ống: 201, 304, 316, 430

    • Nhôm tấm, cuộn: 1050, 5052

    • Dịch vụ gia công cắt, chấn, CNC theo yêu cầu

    Địa chỉ: 546 - 548 QL1A, Bình Hưng Hoà B, Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
    Hotline/Zalo: 0902449117
    Email: nguyenvuongmetal@gmail.com
    Website: https://nguyenvuongmetal.com


    BẢNG PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU: CHI PHÍ VÒNG ĐỜI THEO VẬT LIỆU & ỨNG DỤNG

    Vật liệu
    Giá mua ban đầu
    Chi phí gia công
    Tuổi thọ sử dụng
    Nguy cơ hư hỏng
    Tổng chi phí dài hạn
    Phù hợp ngành
    Inox 201
    Thấp
    Thấp
    Trung bình
    Cao trong môi trường ẩm
    Trung bình
    Nội thất, trang trí
    Inox 304
    Trung bình
    Trung bình
    Cao
    Thấp
    Thấp
    Thực phẩm, cơ khí
    Inox 316
    Cao
    Trung bình
    Rất cao
    Rất thấp
    Rất thấp
    Hóa chất, nước biển
    Inox 430
    Trung bình
    Thấp
    Trung bình
    Trung bình
    Trung bình
    Gia dụng
    Nhôm 1050
    Thấp
    Rất thấp
    Trung bình
    Trung bình
    Thấp
    Điện, trang trí
    Nhôm 5052
    Trung bình
    Trung bình
    Cao
    Thấp
    Thấp
    Cơ khí, vỏ máy

    Kết luận kỹ thuật quan trọng

    • Không nên chọn vật liệu chỉ dựa trên giá mua ban đầu

    • Với sản xuất dài hạn, inox 304 và nhôm 5052 thường có tổng chi phí thấp hơn inox 201 và nhôm 1050

    • Với môi trường khắc nghiệt, inox 316 gần như là lựa chọn bắt buộc