Khi tìm hiểu hoặc mua các sản phẩm inox, bạn sẽ thường gặp những thuật ngữ như 2B, BA, No.1, Hairline, Passivation, Pickling, ASTM, JIS, CO, CQ.... Đối với người mới, các khái niệm này có thể gây khó hiểu và khiến việc lựa chọn vật liệu trở nên khó khăn.
Hiểu đúng các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ giúp bạn đọc bản báo giá, bản vẽ kỹ thuật hay chứng chỉ vật liệu dễ dàng hơn mà còn giúp lựa chọn đúng loại inox phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Trong bài viết này, Nguyên Vương Metal sẽ tổng hợp hơn 30 thuật ngữ phổ biến trong ngành inox, được giải thích ngắn gọn và dễ hiểu.

1. Stainless Steel (Thép không gỉ)
Tên gọi chung của các loại inox có chứa Crom, giúp tạo lớp màng bảo vệ chống ăn mòn trên bề mặt.
2. Grade (Mác inox)
Chỉ chủng loại inox như:
- Inox 201
- Inox 304
- Inox 316
- Inox 316L
- Inox 430
3. Sheet
Tấm inox mỏng, thường có độ dày dưới 6 mm.
4. Plate
Tấm inox dày, thường từ 6 mm trở lên.
5. Coil
Cuộn inox được sản xuất liên tục và cuộn lại để thuận tiện cho vận chuyển và gia công.
6. Strip
Dải inox được xẻ từ cuộn lớn theo chiều rộng yêu cầu.
7. Slitting
Quá trình xẻ cuộn inox thành nhiều dải nhỏ.
8. Decoiling
Quá trình xả cuộn inox thành dạng tấm hoặc đưa vào dây chuyền gia công.
9. Annealing
Quá trình ủ nhiệt giúp inox giảm ứng suất, tăng độ dẻo và cải thiện khả năng gia công.
10. Pickling
Quá trình tẩy sạch lớp oxit hoặc vùng cháy màu sau khi hàn bằng hóa chất chuyên dụng.
11. Passivation
Quá trình thụ động hóa nhằm phục hồi lớp màng oxit Crom, tăng khả năng chống ăn mòn.
12. Hairline (HL)
Bề mặt inox có các đường xước mịn theo một hướng, thường dùng trong nội thất và kiến trúc.
13. BA (Bright Annealed)
Bề mặt sáng bóng được tạo ra sau quá trình ủ trong môi trường kiểm soát.
14. 2B Finish
Bề mặt mịn, mờ nhẹ, là loại hoàn thiện phổ biến nhất của inox.
15. No.1 Finish
Bề mặt cán nóng, nhám hơn, thường dùng trong công nghiệp.
16. No.8 Finish (Mirror)
Bề mặt đánh bóng gương với độ phản chiếu cao.
17. Tolerance
Sai số cho phép về kích thước, độ dày hoặc trọng lượng của sản phẩm.
18. Mill Test Certificate (MTC)
Chứng chỉ kiểm tra vật liệu do nhà sản xuất phát hành, thể hiện thành phần hóa học và cơ tính của inox.
19. CO (Certificate of Origin)
Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
20. CQ (Certificate of Quality)
Chứng nhận chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
21. ASTM
Bộ tiêu chuẩn kỹ thuật do Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ ban hành.
22. JIS
Tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản.
23. EN
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng tại châu Âu.
24. Yield Strength
Giới hạn chảy của vật liệu – mức ứng suất mà inox bắt đầu biến dạng dẻo.
25. Tensile Strength
Giới hạn bền kéo – khả năng chịu lực kéo tối đa trước khi đứt.
26. Elongation
Độ giãn dài của vật liệu sau khi chịu kéo.
27. Corrosion Resistance
Khả năng chống ăn mòn của inox trong các môi trường khác nhau.
28. Weldability
Khả năng hàn của từng mác inox.
29. Machinability
Khả năng gia công cắt gọt bằng máy móc.
30. Surface Finish
Thuật ngữ chỉ chất lượng và kiểu hoàn thiện bề mặt inox như BA, 2B, Hairline hay Mirror.
31. Laser Cutting
Công nghệ cắt inox bằng tia laser CNC với độ chính xác cao.
32. CNC Bending
Quá trình chấn, uốn inox bằng máy CNC theo chương trình điều khiển tự động.
BẢNG TỔNG HỢP THUẬT NGỮ INOX PHỔ BIẾN
|
Thuật ngữ
|
Ý nghĩa
|
|---|---|
|
Stainless Steel
|
Thép không gỉ
|
|
Grade
|
Mác inox
|
|
Sheet
|
Tấm inox mỏng
|
|
Plate
|
Tấm inox dày
|
|
Coil
|
Cuộn inox
|
|
Strip
|
Dải inox
|
|
Slitting
|
Xẻ cuộn
|
|
Decoiling
|
Xả cuộn
|
|
Annealing
|
Ủ nhiệt
|
|
Pickling
|
Tẩy mối hàn
|
|
Passivation
|
Thụ động hóa
|
|
Hairline
|
Bề mặt xước mịn
|
|
BA
|
Bề mặt sáng bóng
|
|
2B
|
Bề mặt mờ tiêu chuẩn
|
|
No.1
|
Bề mặt cán nóng
|
|
No.8
|
Bề mặt gương
|
|
Tolerance
|
Sai số cho phép
|
|
MTC
|
Chứng chỉ kiểm tra vật liệu
|
|
CO
|
Chứng nhận xuất xứ
|
|
CQ
|
Chứng nhận chất lượng
|
|
ASTM
|
Tiêu chuẩn Hoa Kỳ
|
|
JIS
|
Tiêu chuẩn Nhật Bản
|
|
EN
|
Tiêu chuẩn châu Âu
|
|
Yield Strength
|
Giới hạn chảy
|
|
Tensile Strength
|
Giới hạn bền kéo
|
|
Elongation
|
Độ giãn dài
|
|
Corrosion Resistance
|
Khả năng chống ăn mòn
|
|
Weldability
|
Khả năng hàn
|
|
Machinability
|
Khả năng gia công
|
|
Surface Finish
|
Hoàn thiện bề mặt
|
|
Laser Cutting
|
Cắt laser CNC
|
|
CNC Bending
|
Chấn CNC
|
FAQ
Tại sao cần hiểu các thuật ngữ trong ngành inox?
Việc nắm rõ các thuật ngữ giúp khách hàng đọc hiểu báo giá, bản vẽ kỹ thuật, chứng chỉ vật liệu và lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bề mặt 2B và BA khác nhau như thế nào?
2B có bề mặt mờ, mịn và được sử dụng phổ biến trong công nghiệp. BA sáng bóng hơn, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
CO và CQ có giống nhau không?
Không. CO chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa, trong khi CQ xác nhận chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất hoặc đơn vị kiểm định.
MTC có vai trò gì?
Mill Test Certificate (MTC) cung cấp các thông tin quan trọng về thành phần hóa học, cơ tính và kết quả kiểm tra vật liệu, giúp xác minh chất lượng của lô inox trước khi đưa vào sử dụng.
MUA NHÔM TẤM - INOX Ở ĐÂU UY TÍN?
Tại sao nên chọn Nguyên Vương Metal là nhà cung cấp Nhôm Tấm - Inox?
Nguyên Vương Metal tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực phân phối Nhôm cuộn – tấm – ống – phụ kiện, với hàng ngàn khách hàng trên toàn quốc đã và đang hợp tác lâu dài.

Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng – Đầy đủ CO, CQ
- Chất lượng ổn định – Cắt theo yêu cầu từng mm
- Kho hàng lớn – Giao hàng nhanh toàn quốc
- Giá cả cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
Tại Nguyên Vương Metal, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm Nhôm - Inox, chất lượng ổn định, cùng dịch vụ cắt cuộn, gia công theo yêu cầu chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cuộn Nhôm - Inox, sẵn hàng, giao nhanh, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và hiệu quả nhất.
>> Sản Phẩm Nhôm - Inox | Inox Tấm - Inox Cuộn | Nhôm Tấm - Nhôm Cuộn
>> Xưởng Gia Công Đến Đối Tác Chiến Lược Ngành Kim Loại Thông Minh Việt Nam
>>Bảng Giá Inox Tấm 304, 201, 316, 430 Mới Nhất
>>Giá Inox Cuộn 304 & 316 Hôm Nay
>>Nhôm Tấm & Nhôm Cuộn TP.HCM
>>Thông tin chi tiết về inox 430 Posco
>> Cung Cấp Nhôm - Inox Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu Miền Nam
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG
Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM
Kho : 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)
Hotline: 0902.449.117 (Mr. Hải) - 0904.905.214 (Mr.Vũ)
Email: nguyenvuongmetal@gmail.com
Website: nguyenvuongmetal.com